Thứ Sáu, 04/04/2025
Tom Lockyer
1
Reece Burke
44
Gabriel Osho
45
(Pen) Matt Godden
45+1'
Amari'i Bell
64
Fred Onyedinma
65
Fred Onyedinma (Thay: Alfie Doughty)
65
Brooke Norton-Cuffy
69
Cauley Woodrow
69
Brooke Norton-Cuffy (Thay: Josh Eccles)
69
Cauley Woodrow (Thay: Elijah Adebayo)
69
Josh Wilson-Esbrand
80
Tyler Walker
81
Tyler Walker (Thay: Matt Godden)
81
Josh Wilson-Esbrand
85
Josh Wilson-Esbrand
85
Kyle McFadzean
86
Carlton Morris
86
Joe Taylor (Thay: Jordan Clark)
87
Jake Bidwell (Thay: Jamie Allen)
90

Thống kê trận đấu Coventry City vs Luton Town

số liệu thống kê
Coventry City
Coventry City
Luton Town
Luton Town
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 16
21 Ném biên 36
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Coventry City vs Luton Town

Tất cả (29)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2'

Jamie Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jake Bidwell.

87'

Jordan Clark sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Taylor.

86' Thẻ vàng cho Carlton Morris.

Thẻ vàng cho Carlton Morris.

86' Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

86' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85' THẺ ĐỎ! - Josh Wilson-Esbrand nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Josh Wilson-Esbrand nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

85' NGÀI ĐANG TẮT! - Josh Wilson-Esbrand nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

NGÀI ĐANG TẮT! - Josh Wilson-Esbrand nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

81'

Matt Godden rời sân nhường chỗ cho Tyler Walker.

81'

Matt Godden rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

80' Thẻ vàng cho Josh Wilson-Esbrand.

Thẻ vàng cho Josh Wilson-Esbrand.

80' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

69'

Elijah Adebayo rời sân nhường chỗ cho Cauley Woodrow.

69'

Elijah Adebayo rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

69'

Josh Eccles sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Brooke Norton-Cuffy.

69'

Josh Eccles rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

65'

Alfie Doughty rời sân nhường chỗ cho Fred Onyedinma.

65'

Alfie Doughty rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64' Thẻ vàng cho Amari'i Bell.

Thẻ vàng cho Amari'i Bell.

64' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Coventry City vs Luton Town

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Luke McNally (16), Kyle McFadzean (5), Callum Doyle (3), Josh Eccles (28), Jamie Allen (8), Gustavo Hamer (38), Josh Wilson-Esbrand (11), Kasey Palmer (45), Matt Godden (24), Viktor Gyokeres (17)

Luton Town (3-5-2): Ethan Horvath (34), Reece Burke (16), Tom Lockyer (4), Gabriel Osho (32), Alfie Doughty (45), Jordan Clark (18), Marvelous Nakamba (13), Ruddock Pelly (17), Amari Bell (29), Carlton Morris (9), Elijah Adebayo (11)

Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
13
Ben Wilson
16
Luke McNally
5
Kyle McFadzean
3
Callum Doyle
28
Josh Eccles
8
Jamie Allen
38
Gustavo Hamer
11
Josh Wilson-Esbrand
45
Kasey Palmer
24
Matt Godden
17
Viktor Gyokeres
11
Elijah Adebayo
9
Carlton Morris
29
Amari Bell
17
Ruddock Pelly
13
Marvelous Nakamba
18
Jordan Clark
45
Alfie Doughty
32
Gabriel Osho
4
Tom Lockyer
16
Reece Burke
34
Ethan Horvath
Luton Town
Luton Town
3-5-2
Thay người
69’
Josh Eccles
Brooke Norton-Cuffy
65’
Alfie Doughty
Fred Onyedinma
81’
Matt Godden
Tyler Walker
69’
Elijah Adebayo
Cauley Woodrow
90’
Jamie Allen
Jake Bidwell
87’
Jordan Clark
Joe Taylor
Cầu thủ dự bị
Simon Moore
James Shea
Michael Rose
Luke Berry
Brooke Norton-Cuffy
Henri Lansbury
Jake Bidwell
Allan Campbell
Sean Maguire
Fred Onyedinma
Tyler Walker
Cauley Woodrow
Jack Burroughs
Joe Taylor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
09/03 - 2022
15/09 - 2022
11/02 - 2023
27/05 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025
Hạng nhất Anh
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X