Thứ Bảy, 05/04/2025
Junior Urso (Thay: Lizeiro)
9
Joao Lucas (Thay: Nathan Santos)
46
Guilherme Camacho
46
Guilherme Camacho (Thay: Alison)
46
Thiago Dombroski
60
Andrey (Thay: Bruno Gomes)
68
Victor Luis (Thay: Thiago Dombroski)
68
Ze Roberto (Thay: Marcelino Moreno)
68
Robson
70
Angelo Gabriel (Thay: Yeferson Soteldo)
84
Bruno Mezenga (Thay: Marcos Leonardo)
84
Guilherme Camacho
89
Rodrigo Fernandez (Thay: Lucas Lima)
90
Kaio (Thay: Jean Pedroso)
90
Guilherme Camacho
90+1'
Guilherme Camacho
90+3'
Victor Luis
90+7'

Thống kê trận đấu Coritiba vs Santos FC

số liệu thống kê
Coritiba
Coritiba
Santos FC
Santos FC
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 18
29 Ném biên 25
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Coritiba vs Santos FC

Coritiba (3-5-2): Gabriel (1), Jean Pedroso (47), Henrique (3), Thiago Dombroski Moreira (55), Natanael (16), Bruno Gomes da Silva Clevelario (6), Marcelino Moreno (10), Liziero (31), Jamerson (83), Alef Manga (11), Robson (30)

Santos FC (4-2-3-1): Joao Paulo (34), Nathan Santos (22), Joaquim (28), Messias (24), Gabriel de Souza Inocencio (12), Alison (5), Dodi (19), Stiven Mendoza (20), Lucas Lima (23), Yeferson Soteldo (10), Marcos Leonardo (9)

Coritiba
Coritiba
3-5-2
1
Gabriel
47
Jean Pedroso
3
Henrique
55
Thiago Dombroski Moreira
16
Natanael
6
Bruno Gomes da Silva Clevelario
10
Marcelino Moreno
31
Liziero
83
Jamerson
11
Alef Manga
30
Robson
9
Marcos Leonardo
10
Yeferson Soteldo
23
Lucas Lima
20
Stiven Mendoza
19
Dodi
5
Alison
12
Gabriel de Souza Inocencio
24
Messias
28
Joaquim
22
Nathan Santos
34
Joao Paulo
Santos FC
Santos FC
4-2-3-1
Thay người
9’
Lizeiro
Junior Urso
46’
Nathan Santos
Joao Lucas
68’
Marcelino Moreno
Ze Roberto
46’
Alison
Guilherme Camacho
68’
Bruno Gomes
Andrey
84’
Marcos Leonardo
Bruno Mezenga
68’
Thiago Dombroski
Victor Luis
84’
Yeferson Soteldo
Angelo Gabriel
90’
Jean Pedroso
Kaio
90’
Lucas Lima
Rodrigo Fernandez Cedres
Cầu thủ dự bị
Marcos Vinicius
Bruno Mezenga
Junior Urso
Vladimir
Vilar
Joao Lucas
Ruan Lucas
Rodrigo Fernandez Cedres
Ze Roberto
Luiz Felipe
Gabriel Boschilia
Daniel Ruiz
Matheus Henrique Bianqui
Lucas Henrique Barbosa
Rodrigo Pinho
Guilherme Camacho
Andrey
Lucas Pires
Kaio
Weslley Pinto Batista
Victor Luis
Angelo Gabriel
Luan Polli
Maicon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
17/04 - 2022
Cúp quốc gia Brazil
21/04 - 2022
13/05 - 2022
VĐQG Brazil
09/08 - 2022
11/06 - 2023
27/10 - 2023
Hạng 2 Brazil
23/07 - 2024
12/11 - 2024

Thành tích gần đây Coritiba

Hạng 2 Brazil
23/11 - 2024
18/11 - 2024
12/11 - 2024
06/11 - 2024
29/10 - 2024
H1: 1-1
24/10 - 2024
20/10 - 2024
14/10 - 2024
05/10 - 2024
28/09 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Santos FC

VĐQG Brazil
Brazil Paulista A1
10/03 - 2025
20/02 - 2025
17/02 - 2025
13/02 - 2025
06/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza110023T
2JuventudeJuventude110023T
3CruzeiroCruzeiro110013T
4GremioGremio110013T
5Vasco da GamaVasco da Gama110013T
6CearaCeara101001H
7RB BragantinoRB Bragantino101001H
8CorinthiansCorinthians101001H
9InternacionalInternacional101001H
10BahiaBahia101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12Botafogo FRBotafogo FR101001H
13PalmeirasPalmeiras101001H
14Sao PauloSao Paulo101001H
15Sport RecifeSport Recife101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X