Thứ Năm, 03/04/2025
Gun-Hee Kim
20
Seiya Baba
32
Shintaro Nago
40
Shintaro Nago
55
Aleksandar Cavric (Thay: Shu Morooka)
56
Tatsuya Hasegawa (Thay: Ryu Takao)
62
Kosuke Hara (Thay: Hiromu Tanaka)
62
Rei Ieizumi (Thay: Gun-Hee Kim)
62
Kosuke Hara (Thay: Ryu Takao)
62
Tatsuya Hasegawa (Thay: Hiromu Tanaka)
62
Katsuyuki Tanaka (Thay: Toya Nakamura)
62
Yuta Higuchi (Thay: Shintaro Nago)
70
Gaku Shibasaki (Thay: Hayato Nakama)
70
Aleksandar Cavric (Kiến tạo: Yuta Higuchi)
87
Yuta Matsumura (Thay: Yuma Suzuki)
90
Hidehiro Sugai (Thay: Kimito Nono)
90

Thống kê trận đấu Consadole Sapporo vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
Kashima Antlers
Kashima Antlers
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Consadole Sapporo vs Kashima Antlers

Consadole Sapporo (3-4-2-1): Takanori Sugeno (1), Ryu Takao (2), Daihachi Okamura (50), Toya Nakamura (6), Hiromu Tanaka (30), Daiki Suga (4), Seiya Baba (88), Takuma Arano (27), Yoshiaki Komai (14), Supachok Sarachart (19), Kim Gun-hee (13)

Kashima Antlers (4-2-3-1): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (32), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Kaishu Sano (25), Kei Chinen (13), Shu Morooka (36), Shintaro Nago (30), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40)

Consadole Sapporo
Consadole Sapporo
3-4-2-1
1
Takanori Sugeno
2
Ryu Takao
50
Daihachi Okamura
6
Toya Nakamura
30
Hiromu Tanaka
4
Daiki Suga
88
Seiya Baba
27
Takuma Arano
14
Yoshiaki Komai
19
Supachok Sarachart
13
Kim Gun-hee
40
Yuma Suzuki
33
Hayato Nakama
30 2
Shintaro Nago
36
Shu Morooka
13
Kei Chinen
25
Kaishu Sano
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
32
Kimito Nono
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
Thay người
62’
Gun-Hee Kim
Rei Ieizumi
56’
Shu Morooka
Aleksandar Cavric
62’
Ryu Takao
Tatsuya Hasegawa
70’
Hayato Nakama
Gaku Shibasaki
62’
Hiromu Tanaka
Kosuke Hara
70’
Shintaro Nago
Yuta Higuchi
62’
Toya Nakamura
Katsuyuki Tanaka
90’
Kimito Nono
Hidehiro Sugai
90’
Yuma Suzuki
Yuta Matsumura
Cầu thủ dự bị
Jun Kodama
Taiki Yamada
Rei Ieizumi
Hidehiro Sugai
Shota Nishino
Gaku Shibasaki
Tatsuya Hasegawa
Yuta Higuchi
Kosuke Hara
Yuta Matsumura
Katsuyuki Tanaka
Aleksandar Cavric
Shingo Omori
Yuki Kakita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/06 - 2021
14/05 - 2022
10/07 - 2022
03/05 - 2023
06/08 - 2023
25/05 - 2024
06/07 - 2024

Thành tích gần đây Consadole Sapporo

J League 2
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
J League 2
23/03 - 2025
15/03 - 2025
J League 1
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Kashima Antlers

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X