Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Colorado Springs Switchbacks FC vs El Paso Locomotive hôm nay 06-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - Th 7, 06/5

Kết thúc

Colorado Springs Switchbacks FC

Colorado Springs Switchbacks FC

2 : 3

El Paso Locomotive

El Paso Locomotive

Hiệp một: 0-2
T7, 08:00 06/05/2023
Vòng 9 - Hạng 2 Mỹ
Switchbacks Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luis Solignac (Kiến tạo: Petar Petrovic)
10
Petar Petrovic
13
Miles Lyons
36
Josue Gomez (Thay: Petar Petrovic)
58
Emmanuel Sonupe (Thay: Denys Kostyshyn)
58
Eric Calvillo
60
James Ockford (Kiến tạo: Jairo Henriquez)
61
Romario Williams (Thay: Patrick Seagrist)
62
Jay Chapman (Thay: Steven Echevarria)
62
James Musa
63
Romario Williams (Thay: Patrick Seagrist)
64
Jay Chapman (Thay: Steven Echevarria)
64
Jairo Henriquez
70
Emmanuel Sonupe (Kiến tạo: Eder Nicolas Borelli)
74
Romario Williams
76
Aaron Wheeler (Thay: Jairo Henriquez)
76
(Pen) Devon Williams
88
Erik McCue (Thay: Ricardo Zacarias)
90

Thống kê trận đấu Colorado Springs Switchbacks FC vs El Paso Locomotive

số liệu thống kê
Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colorado Springs Switchbacks FC vs El Paso Locomotive

Colorado Springs Switchbacks FC (4-2-3-1): Christian Herrera (1), James Ockford (15), James Musa (41), Duke Lacroix (14), Patrick Seagrist (20), Devon Williams (80), Steven Echevarria (13), Deshane Beckford (11), Drew Skundrich (12), Jairo Henriquez (17), Maalique Foster (99)

El Paso Locomotive (4-4-2): Benny Diaz (1), Miles Lyons (16), Bence Pavkovics (3), Yuma (24), Eder Nicolas Borelli (5), Denys Kostyshyn (10), Liam Rose (22), Eric Calvillo (6), Petar Petrovic (27), Ricardo Zacarias (17), Luis Solignac (9)

Colorado Springs Switchbacks FC
Colorado Springs Switchbacks FC
4-2-3-1
1
Christian Herrera
15
James Ockford
41
James Musa
14
Duke Lacroix
20
Patrick Seagrist
80
Devon Williams
13
Steven Echevarria
11
Deshane Beckford
12
Drew Skundrich
17
Jairo Henriquez
99
Maalique Foster
9
Luis Solignac
17
Ricardo Zacarias
27
Petar Petrovic
6
Eric Calvillo
22
Liam Rose
10
Denys Kostyshyn
5
Eder Nicolas Borelli
24
Yuma
3
Bence Pavkovics
16
Miles Lyons
1
Benny Diaz
El Paso Locomotive
El Paso Locomotive
4-4-2
Thay người
64’
Steven Echevarria
Jay Chapman
58’
Denys Kostyshyn
Emmanuel Sonupe
64’
Patrick Seagrist
Romario Williams
58’
Petar Petrovic
Josue Gomez
76’
Jairo Henriquez
Aaron Wheeler
90’
Ricardo Zacarias
Erik McCue
Cầu thủ dự bị
Dennis Erdmann
Javier Garcia
Dillon Clarke
Erik McCue
Oskar Agren
Emmanuel Sonupe
Joe Kuzminsky
Josue Gomez
Jay Chapman
Nick Hinds
Romario Williams
Chapa Herrera
Aaron Wheeler
Luis Moreno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây El Paso Locomotive

Hạng 2 Mỹ
06/04 - 2025
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
20/03 - 2025
Hạng 2 Mỹ
15/09 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Loudoun UnitedLoudoun United5401512T T B T T
2San Antonio FCSan Antonio FC4400512T T T T
3Louisville City FCLouisville City FC5320511T H T T H
4Monterey Bay FCMonterey Bay FC5311510B T T T H
5FC TulsaFC Tulsa430129T T B T
6New Mexico UnitedNew Mexico United430129B T T T
7Detroit City FCDetroit City FC522118T T H B H
8El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive522118H H B T T
9North Carolina FCNorth Carolina FC522118H B T T H
10Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC421117T B H T
11Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds421117H B T T
12Charleston BatteryCharleston Battery420216B T B T
13Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC412105H B H T
14Indy ElevenIndy Eleven412115T H B H
15Lexington SCLexington SC512205T H H B B
16Sacramento Republic FCSacramento Republic FC412105T H B H
17Orange County SCOrange County SC4112-24T H B B
18Rhode IslandRhode Island4112-14B H B T
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies4103-23B B T B
20Birmingham LegionBirmingham Legion4022-42B H H B
21Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC4022-32B H H B
22Oakland RootsOakland Roots5014-71B B B H B
23Hartford AthleticHartford Athletic4004-60B B B B
24Miami FCMiami FC4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X