![]() Milton Casco 19 | |
![]() Omar Carabali (Thay: Brayan Cortes) 34 | |
![]() Matias Suarez (Thay: Santiago Simon) 55 | |
![]() Enzo Perez 57 | |
![]() Cesar Fuentes 62 | |
![]() Alexander Oroz (Thay: Leonardo Gil) 79 | |
![]() Ezequiel Barco 80 | |
![]() Gabriel Costa 82 | |
![]() Matias Suarez 82 | |
![]() Ezequiel Barco 89 | |
![]() Bruno Zuculini (Thay: Enzo Perez) 90 | |
![]() Carlos Villanueva (Thay: Cesar Fuentes) 90 | |
![]() Juan Martin Lucero 90+2' |
Thống kê trận đấu Colo Colo vs Club Atlético River Plate
số liệu thống kê

Colo Colo

Club Atlético River Plate
49 Kiểm soát bóng 51
19 Phạm lỗi 24
21 Ném biên 15
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Colo Colo vs Club Atlético River Plate
Colo Colo (4-2-3-1): Brayan Cortes (1), Oscar Opazo (16), Maximiliano Falcon (37), Emiliano Amor (15), Gabriel Suazo (17), Cesar Fuentes (6), Esteban Pavez (23), Pablo Solari (36), Leonardo Gil (5), Gabriel Costa (8), Juan Martin Lucero (9)
Club Atlético River Plate (4-1-4-1): Franco Armani (1), Marcelo Herrera (15), Paulo Diaz (17), Hector Martinez (6), Milton Casco (20), Enzo Perez (24), Santiago Simon (31), Enzo Fernandez (13), Nicolas de la Cruz (11), Ezequiel Barco (21), Julian Alvarez (9)

Colo Colo
4-2-3-1
1
Brayan Cortes
16
Oscar Opazo
37
Maximiliano Falcon
15
Emiliano Amor
17
Gabriel Suazo
6
Cesar Fuentes
23
Esteban Pavez
36
Pablo Solari
5
Leonardo Gil
8
Gabriel Costa
9
Juan Martin Lucero
9
Julian Alvarez
21
Ezequiel Barco
11
Nicolas de la Cruz
13
Enzo Fernandez
31
Santiago Simon
24
Enzo Perez
20
Milton Casco
6
Hector Martinez
17
Paulo Diaz
15
Marcelo Herrera
1
Franco Armani

Club Atlético River Plate
4-1-4-1
Thay người | |||
34’ | Brayan Cortes Omar Carabali | 55’ | Santiago Simon Matias Suarez |
79’ | Leonardo Gil Alexander Oroz | 90’ | Enzo Perez Bruno Zuculini |
90’ | Cesar Fuentes Carlos Villanueva |
Cầu thủ dự bị | |||
Jeyson Rojas | Ezequiel Centurion | ||
Matias Zaldivia | Franco Petroli | ||
Alexander Oroz | Jose Paradela | ||
Christian Santos | Braian Romero | ||
Cristian Zavala | Elias Gomez | ||
Marcos Bolados | Matias Suarez | ||
Vicente Pizarro | Emanuel Mammana | ||
Bruno Gutierrez | Leandro Gonzalez Pirez | ||
Joan Cruz | Bruno Zuculini | ||
Daniel Gutierrez | Cristian Ferreira | ||
Carlos Villanueva | Tomas Pochettino | ||
Omar Carabali | Agustin Palavecino |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Club Atlético River Plate
Copa Libertadores
VĐQG Argentina
Cúp quốc gia Argentina
VĐQG Argentina
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại