Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Colchester United vs Newport County hôm nay 14-12-2024

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 14/12

Kết thúc

Colchester United

Colchester United

0 : 0

Newport County

Newport County

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 14/12/2024
Vòng 20 - Hạng 4 Anh
JobServe Community Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mandela Egbo
19
Shane McLoughlin
42
Oscar Thorn (Thay: Harry Anderson)
46
Anthony Driscoll-Glennon (Thay: Joe Thomas)
46
Bobby Kamwa (Thay: Geoffroy Bony)
46
Samson Tovide
51
Teddy Bishop (Thay: Jack Payne)
65
Lyle Taylor (Thay: Arthur Read)
65
Noah Mawene (Thay: Cameron Antwi)
72
Luke Jephcott (Thay: Kyle Hudlin)
72
John-Kymani Gordon (Thay: Owura Edwards)
77
Tom Flanagan
90
Kyle Jameson (Thay: Michael Spellman)
90
Bryn Morris
90+3'

Thống kê trận đấu Colchester United vs Newport County

số liệu thống kê
Colchester United
Colchester United
Newport County
Newport County
48 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 10
30 Ném biên 23
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 0
10 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
2 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Colchester United vs Newport County

Colchester United (4-2-3-1): Matt Macey (1), Mandela Egbo (18), Tom Flanagan (6), Aaron Donnelly (25), Ellis Iandolo (3), Jamie McDonnell (15), Arthur Read (16), Harry Anderson (7), Jack Payne (10), Owura Edwards (21), Samson Tovide (9)

Newport County (4-3-3): Nick Townsend (1), Joe Thomas (12), Ciaran Brennan (6), Matthew Baker (4), Shane McLoughlin (19), Cameron Antwi (11), Kieron Evans (17), Bryn Morris (8), Michael Spellman (21), Kyle Hudlin (25), Geoffroy Bony (37)

Colchester United
Colchester United
4-2-3-1
1
Matt Macey
18
Mandela Egbo
6
Tom Flanagan
25
Aaron Donnelly
3
Ellis Iandolo
15
Jamie McDonnell
16
Arthur Read
7
Harry Anderson
10
Jack Payne
21
Owura Edwards
9
Samson Tovide
37
Geoffroy Bony
25
Kyle Hudlin
21
Michael Spellman
8
Bryn Morris
17
Kieron Evans
11
Cameron Antwi
19
Shane McLoughlin
4
Matthew Baker
6
Ciaran Brennan
12
Joe Thomas
1
Nick Townsend
Newport County
Newport County
4-3-3
Thay người
46’
Harry Anderson
Oscar Thorn
46’
Geoffroy Bony
Bobby Kamwa
65’
Jack Payne
Teddy Bishop
46’
Joe Thomas
Anthony Driscoll-Glennon
65’
Arthur Read
Lyle Taylor
72’
Cameron Antwi
Noah Mawene
77’
Owura Edwards
John-Kymani Gordon
72’
Kyle Hudlin
Luke Jephcott
90’
Michael Spellman
Kyle Jameson
Cầu thủ dự bị
Tom Smith
Jacob Carney
Fiacre Kelleher
James Clarke
Teddy Bishop
Kyle Jameson
John-Kymani Gordon
Bobby Kamwa
Rob Hunt
Noah Mawene
Oscar Thorn
Luke Jephcott
Lyle Taylor
Anthony Driscoll-Glennon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
05/11 - 2022
Hạng 4 Anh
14/12 - 2024

Thành tích gần đây Colchester United

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
29/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Newport County

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1WalsallWalsall40201282472B H H H H
2Bradford CityBradford City402010101870B B T H B
3Port ValePort Vale40191381370T T B T T
4Notts CountyNotts County401911102268T B H T T
5Doncaster RoversDoncaster Rovers391910101367B H H T H
6AFC WimbledonAFC Wimbledon401811112265B T H H B
7Grimsby TownGrimsby Town4019516-362B B T T B
8Crewe AlexandraCrewe Alexandra4015169861H H H B T
9Colchester UnitedColchester United4014179859T T B B H
10ChesterfieldChesterfield391610131658T T H T T
11Salford CitySalford City39151212457H B T T H
12Fleetwood TownFleetwood Town40141412856H B H T T
13BromleyBromley40131413153B H B B H
14Swindon TownSwindon Town40121513051H H H B T
15Cheltenham TownCheltenham Town40131116-850T H B B B
16BarrowBarrow40131017-349H H T B H
17Newport CountyNewport County4013819-1647B T B B H
18MK DonsMK Dons4013720-1146B T H B B
19GillinghamGillingham39111216-845T H H H H
20Harrogate TownHarrogate Town4012919-1845T B H H T
21Accrington StanleyAccrington Stanley40101218-1342T H H H B
22Tranmere RoversTranmere Rovers4091318-2640T T H T B
23MorecambeMorecambe4010624-2136B H B T T
24Carlisle UnitedCarlisle United4071023-3031B T H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X