Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Cobresal vs Huachipato hôm nay 29-08-2022

Giải VĐQG Chile - Th 2, 29/8

Kết thúc

Cobresal

Cobresal

2 : 0

Huachipato

Huachipato

Hiệp một: 0-0
T2, 02:00 29/08/2022
Vòng 23 - VĐQG Chile
El Cobre, El Salvador
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Maximiliano Rodriguez
24
Nicolas Baeza
32
Benjamin Gazzolo
43
Francisco Valdes (Thay: Sebastian Silva)
46
Gaston Lezcano
73
Francisco Alarcon
74
(Pen) Juan Sotelo
75
(Pen) Gaston Lezcano
77
Antonio Castillo (Thay: Juan Sotelo)
79
Carlos Lobos (Thay: Claudio Sepulveda)
79
Cesar Munder (Thay: Gaston Lezcano)
79
Cris Martinez (Thay: Nicolas Baeza)
83
Marcelo Canete (Thay: Javier Altamirano)
83
Ivan Villalba (Thay: Cecilio Waterman)
90
Pablo Cardenas (Thay: Nelson Sepulveda)
90
Renzo Malanca
90+5'
Cesar Munder (Kiến tạo: Ivan Contreras)
90+6'

Thống kê trận đấu Cobresal vs Huachipato

số liệu thống kê
Cobresal
Cobresal
Huachipato
Huachipato
61 Kiểm soát bóng 39
10 Phạm lỗi 9
26 Ném biên 20
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cobresal vs Huachipato

Cobresal (3-4-3): Leandro Daniel Requena (22), Sebastian Silva Perez (26), Diego Cespedes (28), Francisco Alarcon (5), Guillermo Pacheco (23), Nelson Sepulveda (20), Alejandro Maximiliano Camargo (6), Ivan Contreras (4), Gaston Adrian Lezcano (11), Cecilio Waterman (30), Juan Gaete (10)

Huachipato (3-4-3): Gabriel Jesus Castellon Velazque (25), Benjamin Jose Gazzolo Freire (4), Osvaldo Gonzalez (3), Renzo Malanca (22), Joaquin Ignacio Gutierrez Jara (18), Claudio Elias Sepulveda Castro (6), Gonzalo Montes Calderini (8), Nicolas Baeza (17), Javier Adolfo Altamirano Urzua (14), Juan Sotelo (9), Maximiliano Rodriguez (15)

Cobresal
Cobresal
3-4-3
22
Leandro Daniel Requena
26
Sebastian Silva Perez
28
Diego Cespedes
5
Francisco Alarcon
23
Guillermo Pacheco
20
Nelson Sepulveda
6
Alejandro Maximiliano Camargo
4
Ivan Contreras
11
Gaston Adrian Lezcano
30
Cecilio Waterman
10
Juan Gaete
15
Maximiliano Rodriguez
9
Juan Sotelo
14
Javier Adolfo Altamirano Urzua
17
Nicolas Baeza
8
Gonzalo Montes Calderini
6
Claudio Elias Sepulveda Castro
18
Joaquin Ignacio Gutierrez Jara
22
Renzo Malanca
3
Osvaldo Gonzalez
4
Benjamin Jose Gazzolo Freire
25
Gabriel Jesus Castellon Velazque
Huachipato
Huachipato
3-4-3
Thay người
46’
Sebastian Silva
Francisco Valdes
79’
Claudio Sepulveda
Carlos Lobos
79’
Gaston Lezcano
Cesar Munder
79’
Juan Sotelo
Antonio Castillo
90’
Cecilio Waterman
Ivan Villalba
83’
Javier Altamirano
Marcelo Canete
90’
Nelson Sepulveda
Pablo Cardenas
83’
Nicolas Baeza
Cris Martinez
Cầu thủ dự bị
Yodilan Cruz
Jimmy Antonio Martinez
Francisco Valdes
Yerko Urra
Oscar Salinas
Bastian Roco
Jorge Deschamps
Marcelo Canete
Ivan Villalba
Cris Martinez
Pablo Cardenas
Carlos Lobos
Cesar Munder
Antonio Castillo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
29/03 - 2021
17/09 - 2021
04/04 - 2022
29/08 - 2022
29/01 - 2023
15/07 - 2023
10/03 - 2024
10/08 - 2024

Thành tích gần đây Cobresal

VĐQG Chile
31/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
24/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
09/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
02/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây Huachipato

VĐQG Chile
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
22/03 - 2025
VĐQG Chile
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
10/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X