![]() Maximiliano Rodriguez 24 | |
![]() Nicolas Baeza 32 | |
![]() Benjamin Gazzolo 43 | |
![]() Francisco Valdes (Thay: Sebastian Silva) 46 | |
![]() Gaston Lezcano 73 | |
![]() Francisco Alarcon 74 | |
![]() (Pen) Juan Sotelo 75 | |
![]() (Pen) Gaston Lezcano 77 | |
![]() Antonio Castillo (Thay: Juan Sotelo) 79 | |
![]() Carlos Lobos (Thay: Claudio Sepulveda) 79 | |
![]() Cesar Munder (Thay: Gaston Lezcano) 79 | |
![]() Cris Martinez (Thay: Nicolas Baeza) 83 | |
![]() Marcelo Canete (Thay: Javier Altamirano) 83 | |
![]() Ivan Villalba (Thay: Cecilio Waterman) 90 | |
![]() Pablo Cardenas (Thay: Nelson Sepulveda) 90 | |
![]() Renzo Malanca 90+5' | |
![]() Cesar Munder (Kiến tạo: Ivan Contreras) 90+6' |
Thống kê trận đấu Cobresal vs Huachipato
số liệu thống kê

Cobresal

Huachipato
61 Kiểm soát bóng 39
10 Phạm lỗi 9
26 Ném biên 20
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cobresal vs Huachipato
Cobresal (3-4-3): Leandro Daniel Requena (22), Sebastian Silva Perez (26), Diego Cespedes (28), Francisco Alarcon (5), Guillermo Pacheco (23), Nelson Sepulveda (20), Alejandro Maximiliano Camargo (6), Ivan Contreras (4), Gaston Adrian Lezcano (11), Cecilio Waterman (30), Juan Gaete (10)
Huachipato (3-4-3): Gabriel Jesus Castellon Velazque (25), Benjamin Jose Gazzolo Freire (4), Osvaldo Gonzalez (3), Renzo Malanca (22), Joaquin Ignacio Gutierrez Jara (18), Claudio Elias Sepulveda Castro (6), Gonzalo Montes Calderini (8), Nicolas Baeza (17), Javier Adolfo Altamirano Urzua (14), Juan Sotelo (9), Maximiliano Rodriguez (15)

Cobresal
3-4-3
22
Leandro Daniel Requena
26
Sebastian Silva Perez
28
Diego Cespedes
5
Francisco Alarcon
23
Guillermo Pacheco
20
Nelson Sepulveda
6
Alejandro Maximiliano Camargo
4
Ivan Contreras
11
Gaston Adrian Lezcano
30
Cecilio Waterman
10
Juan Gaete
15
Maximiliano Rodriguez
9
Juan Sotelo
14
Javier Adolfo Altamirano Urzua
17
Nicolas Baeza
8
Gonzalo Montes Calderini
6
Claudio Elias Sepulveda Castro
18
Joaquin Ignacio Gutierrez Jara
22
Renzo Malanca
3
Osvaldo Gonzalez
4
Benjamin Jose Gazzolo Freire
25
Gabriel Jesus Castellon Velazque

Huachipato
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Sebastian Silva Francisco Valdes | 79’ | Claudio Sepulveda Carlos Lobos |
79’ | Gaston Lezcano Cesar Munder | 79’ | Juan Sotelo Antonio Castillo |
90’ | Cecilio Waterman Ivan Villalba | 83’ | Javier Altamirano Marcelo Canete |
90’ | Nelson Sepulveda Pablo Cardenas | 83’ | Nicolas Baeza Cris Martinez |
Cầu thủ dự bị | |||
Yodilan Cruz | Jimmy Antonio Martinez | ||
Francisco Valdes | Yerko Urra | ||
Oscar Salinas | Bastian Roco | ||
Jorge Deschamps | Marcelo Canete | ||
Ivan Villalba | Cris Martinez | ||
Pablo Cardenas | Carlos Lobos | ||
Cesar Munder | Antonio Castillo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Cobresal
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây Huachipato
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại