![]() Michael Rangel (Kiến tạo: Yohandry Jose Orozco Cujia) 44 | |
![]() Oswaldo Jose Henriquez Bocanegra 55 | |
![]() Alvaro Jose Melendez Escobar (Thay: Yohandry Jose Orozco Cujia) 56 | |
![]() Andres Ibargüen (Kiến tạo: Luis Fernando Miranda Molinares) 57 | |
![]() Andres Ibargüen (Kiến tạo: Luis Fernando Miranda Molinares) 61 | |
![]() Jhon Fredy Salazar Valencia (Thay: Oswaldo Jose Henriquez Bocanegra) 63 | |
![]() Johan Sebastian Rodriguez Cordoba (Thay: Jhonatan Alexander Agudelo Velasquez) 63 | |
![]() Jader Andres Quinones Caicedo (Thay: Juan Pablo Diaz Ospina) 65 | |
![]() Raziel Samir Fernando Garcia Paredes (Thay: Luis Fernando Miranda Molinares) 69 | |
![]() Luis Fernando Sandoval Oyola (Thay: Kevin Duvan Castano Gil) 70 | |
![]() Juan Esteban Avalo Trejos (Thay: Christian Camilo Marrugo Rodriguez) 70 | |
![]() Luis Fernando Sandoval Oyola 74 | |
![]() Fabian Camilo Mosquera Mercado (Thay: Rodrigo Andres Urena Reyes) 76 | |
![]() Jhon Fredy Salazar Valencia 90 |
Thống kê trận đấu Club Deportes Tolima S.A. vs Águilas Doradas S.A.
số liệu thống kê

Club Deportes Tolima S.A.

Águilas Doradas S.A.
59 Kiểm soát bóng 41
12 Phạm lỗi 10
19 Ném biên 18
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Club Deportes Tolima S.A. vs Águilas Doradas S.A.
Thay người | |||
56’ | Yohandry Jose Orozco Cujia Alvaro Jose Melendez Escobar | 63’ | Jhonatan Alexander Agudelo Velasquez Johan Sebastian Rodriguez Cordoba |
69’ | Luis Fernando Miranda Molinares Raziel Samir Fernando Garcia Paredes | 63’ | Oswaldo Jose Henriquez Bocanegra Jhon Fredy Salazar Valencia |
76’ | Rodrigo Andres Urena Reyes Fabian Camilo Mosquera Mercado | 65’ | Juan Pablo Diaz Ospina Jader Andres Quinones Caicedo |
70’ | Kevin Duvan Castano Gil Luis Fernando Sandoval Oyola | ||
70’ | Christian Camilo Marrugo Rodriguez Juan Esteban Avalo Trejos |
Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Dominguez Carabali | Christian Vargas Cortes | ||
Fabian Camilo Mosquera Mercado | Johan Sebastian Rodriguez Cordoba | ||
Juan David Rios Henao | Felipe Jaramillo Velasquez | ||
Jeison Steven Lucumi Mina | Jader Andres Quinones Caicedo | ||
Raziel Samir Fernando Garcia Paredes | Luis Fernando Sandoval Oyola | ||
Anderson Daniel Plata Guillen | Jhon Fredy Salazar Valencia | ||
Alvaro Jose Melendez Escobar | Juan Esteban Avalo Trejos |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Colombia
Thành tích gần đây Club Deportes Tolima S.A.
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
VĐQG Colombia
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Águilas Doradas S.A.
VĐQG Colombia
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | H T H B T |
2 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 24 | T H T T B |
3 | ![]() | 13 | 6 | 5 | 2 | 8 | 23 | H T B T H |
4 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B T T T |
5 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H T T T T |
6 | ![]() | 12 | 7 | 1 | 4 | 6 | 22 | B T B T T |
7 | ![]() | 11 | 5 | 6 | 0 | 9 | 21 | T H H H H |
8 | ![]() | 12 | 4 | 7 | 1 | 5 | 19 | H H H H T |
9 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | T T H H H |
10 | ![]() | 12 | 6 | 1 | 5 | -1 | 19 | B B H T T |
11 | ![]() | 12 | 3 | 4 | 5 | -4 | 13 | B H T T B |
12 | 12 | 3 | 4 | 5 | -6 | 13 | B B H B B | |
13 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | B T T H B |
14 | ![]() | 12 | 3 | 2 | 7 | -5 | 11 | B B B B T |
15 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | B B H B T |
16 | ![]() | 12 | 2 | 5 | 5 | -12 | 11 | H H H B B |
17 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | B H H H B |
18 | ![]() | 10 | 1 | 5 | 4 | -3 | 8 | H B B T H |
19 | ![]() | 12 | 0 | 5 | 7 | -9 | 5 | B H B B B |
20 | ![]() | 12 | 0 | 4 | 8 | -9 | 4 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại