![]() Agustin Palavecino 42 | |
![]() Nicolas de la Cruz 52 | |
![]() Oscar Opazo 61 | |
![]() Bruno Gutierrez (Thay: Leonardo Gil) 64 | |
![]() Hector Martinez 66 | |
![]() Ezequiel Barco 68 | |
![]() Santiago Simon (Thay: Agustin Palavecino) 71 | |
![]() Marcos Bolados (Thay: Pablo Solari) 76 | |
![]() Carlos Villanueva (Thay: Gabriel Costa) 76 | |
![]() Jose Paradela (Thay: Ezequiel Barco) 79 | |
![]() Marcelo Herrera (Thay: Emanuel Mammana) 79 | |
![]() Braian Romero (Thay: Nicolas de la Cruz) 87 | |
![]() Daniel Gutierrez (Thay: Emiliano Amor) 87 |
Thống kê trận đấu Club Atlético River Plate vs Colo Colo
số liệu thống kê

Club Atlético River Plate

Colo Colo
51 Kiểm soát bóng 49
8 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 25
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
14 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 10
5 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Club Atlético River Plate vs Colo Colo
Club Atlético River Plate (4-1-4-1): Ezequiel Ignacio Centurion (33), Emanuel Mammana (23), Paulo Diaz (17), David Martinez (6), Milton Oscar Casco (20), Bruno Zuculini (5), Nicolás De La Cruz (11), Agustin Palavecino Lamela (8), Enzo Jeremias Fernandez (13), Ezequiel Barco (21), Julian Alvarez (9)
Colo Colo (4-2-3-1): Brayan Cortes (1), Oscar Opazo (16), Maximiliano Joel Falcon Picart (37), Emiliano Javier Amor (15), Gabriel Suazo (17), Cesar Fuentes (6), Esteban Pavez (23), Pablo Solari (36), Leonardo Gil (5), Gabriel Costa (8), Juan Lucero (9)

Club Atlético River Plate
4-1-4-1
33
Ezequiel Ignacio Centurion
23
Emanuel Mammana
17
Paulo Diaz
6
David Martinez
20
Milton Oscar Casco
5
Bruno Zuculini
11
Nicolás De La Cruz
8
Agustin Palavecino Lamela
13
Enzo Jeremias Fernandez
21
Ezequiel Barco
9
Julian Alvarez
9
Juan Lucero
8
Gabriel Costa
5
Leonardo Gil
36
Pablo Solari
23
Esteban Pavez
6
Cesar Fuentes
17
Gabriel Suazo
15
Emiliano Javier Amor
37
Maximiliano Joel Falcon Picart
16
Oscar Opazo
1
Brayan Cortes

Colo Colo
4-2-3-1
Thay người | |||
71’ | Agustin Palavecino Santiago Simon | 64’ | Leonardo Gil Bruno Gutierrez |
79’ | Emanuel Mammana Marcelo Herrera | 76’ | Pablo Solari Marcos Bolados |
79’ | Ezequiel Barco Jose Antonio Paradela | 76’ | Gabriel Costa Carlos Villanueva |
87’ | Nicolas de la Cruz Braian Ezequiel Romero | 87’ | Emiliano Amor Daniel Gutierrez |
Cầu thủ dự bị | |||
Franco Petroli | Marcos Bolados | ||
Braian Ezequiel Romero | Omar Carabali | ||
Marcelo Herrera | Bruno Gutierrez | ||
Elias Jose Gomez | Carlos Villanueva | ||
Jonathan Ramon Maidana | Christian Santos | ||
Jose Antonio Paradela | Cristian Zavala | ||
Leandro Gonzalez Pirez | Daniel Gutierrez | ||
Santiago Simon | Alexander Oroz | ||
Matias Ezequiel Zaldivia | |||
Vicente Pizarro | |||
Jeyson Rojas | |||
Luciano Arriagada |
Nhận định Club Atlético River Plate vs Colo Colo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Club Atlético River Plate
VĐQG Argentina
Copa Libertadores
VĐQG Argentina
Cúp quốc gia Argentina
VĐQG Argentina
Thành tích gần đây Colo Colo
Copa Libertadores
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại