Chủ Nhật, 06/04/2025
Andres Murillo
25
Cristhian Subero
58
Edgar Guerra (Thay: Andres Gomez)
61
Jader Valencia (Thay: Daniel Ruiz Rivera)
61
Ivan Rivas (Thay: Sebastian Gularte)
65
Bruno Teliz
67
Miche Acosta (Thay: Victor Mejia)
72
Ronaldo Tavera (Thay: Kevin Perez)
72
Omar Bertel
79
Ricardo Marquez (Thay: Diego Herazo)
81
Eduardo Sosa (Thay: David Silva)
86
Mateo Cano (Thay: Johan Caballero)
86
Juan Carlos Pereira (Thay: Larry Vasquez)
87
Sherman Cardenas
89

Thống kê trận đấu Club Atlético Bucaramanga S.A. vs Millonarios

số liệu thống kê
Club Atlético Bucaramanga S.A.
Club Atlético Bucaramanga S.A.
Millonarios
Millonarios
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 14
29 Ném biên 23
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
11/08 - 2023
18/08 - 2023
VĐQG Colombia
16/09 - 2023
29/01 - 2024
20/05 - 2024
23/05 - 2024
22/07 - 2024
Cúp quốc gia Colombia
02/10 - 2024
09/10 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Club Atlético Bucaramanga S.A.

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Colombia
29/03 - 2025
24/03 - 2025
20/03 - 2025
15/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025

Thành tích gần đây Millonarios

VĐQG Colombia
31/03 - 2025
27/03 - 2025
23/03 - 2025
10/03 - 2025
Copa Sudamericana
06/03 - 2025
VĐQG Colombia
03/03 - 2025
21/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe13652823H T B T H
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto12543319T T H H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613B B H B B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911B B H B T
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X