![]() Samir Nurkovic 23 | |
![]() Thokozani Putu Sekotlong (Thay: Siphelele Luthuli) 45 | |
![]() Bienvenu Eva Nga 46 | |
![]() Khama Billiat 61 | |
![]() Mogakolodi Lucky Ngele (Thay: Azola Matrose) 64 | |
![]() Keagan Dolly (Thay: Bernard Melvin Parker) 70 | |
![]() Alexander Cole (Thay: Phathutshedzo Nange) 70 | |
![]() Keagan Dolly 75 | |
![]() Sammy Seabi (Thay: Sizwe Eric Mdlinzo) 79 | |
![]() Zuko Mdunyelwa (Thay: Tebogo Makobela) 79 | |
![]() Daniel Antonio Cardoso (Thay: Reeve Frosler) 84 | |
![]() Alexander Cole 88 |
Thống kê trận đấu Chippa United vs Kaizer Chiefs
số liệu thống kê

Chippa United

Kaizer Chiefs
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs Kaizer Chiefs
Thay người | |||
45’ | Siphelele Luthuli Thokozani Putu Sekotlong | 70’ | Bernard Melvin Parker Keagan Dolly |
64’ | Azola Matrose Mogakolodi Lucky Ngele | 70’ | Phathutshedzo Nange Alexander Cole |
79’ | Sizwe Eric Mdlinzo Sammy Seabi | 84’ | Reeve Frosler Daniel Antonio Cardoso |
79’ | Tebogo Makobela Zuko Mdunyelwa |
Cầu thủ dự bị | |||
Mogakolodi Lucky Ngele | Itumeleng Khune | ||
Thokozani Putu Sekotlong | Daniel Antonio Cardoso | ||
Sammy Seabi | Keagan Dolly | ||
Ronald Tapiwa Pfumbidzai | Njabulo Ngcobo | ||
Peter Ramasimong Maloisane | Nkosingiphile Ngcobo | ||
Zuko Mdunyelwa | Kgaogelo Rathete Sekgota | ||
Andile Mbenyane | Happy Mashiane | ||
Janovane September | Sabelo Radebe | ||
Isima Bin Abdul Rashid Watenga | Alexander Cole |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 20 | 15 | 1 | 4 | 18 | 46 | B T H T T |
3 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 4 | 36 | H T T B H |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | H B B T B |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 24 | 8 | 6 | 10 | -5 | 30 | T H B B H |
9 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 3 | 29 | H B T T H |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | -4 | 28 | H T B T H |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -14 | 26 | B B T T H |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | B H B H H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại