Thứ Bảy, 05/04/2025
Dayro Moreno (Kiến tạo: Billy Arce)
34
Michael Nike Gomez Vega (Thay: Q Hurtado)
46
Juan Ostos (Thay: Kevin Andrey Londono)
46
Yeiler Valencia (Thay: John Deiby Araujo)
64
Felix Chaverra (Thay: Jairo David Fuentes Gomez)
73
Frank Sebastian Lozano Rengifo (Kiến tạo: Sebastian Tamara Manrrique)
76
Esteban Beltran (Thay: Sherman Cardenas)
76
Mauricio Garcia (Thay: Sebastian Tamara Manrrique)
81
Michael Nike Gomez Vega (Kiến tạo: Frank Sebastian Lozano Rengifo)
89
Santiago Mera (Thay: Billy Arce)
89
Johar Mejia (Thay: Alejandro Garcia)
92
Alejandro Mejia (Thay: Sebastian Jose Colon Guerra)
94

Thống kê trận đấu Chico FC vs Once Caldas

số liệu thống kê
Chico FC
Chico FC
Once Caldas
Once Caldas
48 Kiểm soát bóng 52
6 Phạm lỗi 11
25 Ném biên 19
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 5
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chico FC vs Once Caldas

Thay người
46’
Q Hurtado
Michael Nike Gomez Vega
64’
John Deiby Araujo
Yeiler Valencia
46’
Kevin Andrey Londono
Juan Ostos
76’
Sherman Cardenas
Johan Esteban Beltran Montano
73’
Jairo David Fuentes Gomez
Felix Chaverra
81’
Sebastian Tamara Manrrique
Mauricio Garcia
Cầu thủ dự bị
Michael Nike Gomez Vega
Gerardo Ortiz
Alejandro Mejia
Leyder Moran
Mauricio Garcia
Alvaro Montano
Juan Ostos
Johan Esteban Beltran Montano
Arles Balanta
Johar Franco Mejia Moreno
Rogerio Andres Caicedo Vasquez
Yeiler Valencia
Felix Chaverra
Santiago Mera

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
27/04 - 2023
09/10 - 2023
21/01 - 2024
21/01 - 2024
16/07 - 2024

Thành tích gần đây Chico FC

VĐQG Colombia
02/04 - 2025
H1: 0-1
28/03 - 2025
23/03 - 2025
17/03 - 2025
11/03 - 2025
22/02 - 2025
19/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Once Caldas

VĐQG Colombia
28/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
Copa Sudamericana
06/03 - 2025
VĐQG Colombia
20/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto10523317B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar11344-513T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
16Chico FCChico FC11245-1210H H H B B
17Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
18EnvigadoEnvigado10226-108T B B H B
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X