Thứ Hai, 07/04/2025

Trực tiếp kết quả Chesterfield vs Tranmere Rovers hôm nay 07-12-2024

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 07/12

Kết thúc

Chesterfield

Chesterfield

3 : 0

Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

Hiệp một: 2-0
T7, 22:00 07/12/2024
Vòng 19 - Hạng 4 Anh
SMH Group Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Declan Drysdale
14
Ryan Colclough (Kiến tạo: Liam Mandeville)
29
Armando Dobra (Kiến tạo: Dilan Markanday)
44
Harvey Araujo
63
James Berry (Thay: Ryan Colclough)
65
Sol Solomon (Thay: Kieron Morris)
66
Sam Taylor (Thay: Omari Patrick)
66
Zak Bradshaw (Thay: Connor Wood)
66
Lee O'Connor (Thay: Cameron Norman)
66
Bailey Hobson (Thay: Armando Dobra)
75
Ryheem Sheckleford
77
Kane Drummond (Thay: Will Grigg)
82
Jamie Grimes (Thay: Harvey Araujo)
82
Kane Drummond (Kiến tạo: James Berry)
86
Sam Finley
88
Harvey Saunders
90+3'

Thống kê trận đấu Chesterfield vs Tranmere Rovers

số liệu thống kê
Chesterfield
Chesterfield
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
52 Kiểm soát bóng 49
8 Phạm lỗi 8
27 Ném biên 29
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 0
7 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chesterfield vs Tranmere Rovers

Chesterfield (4-2-3-1): Max Thompson (1), Ryheem Sheckleford (2), Tyrone Williams (12), Harvey Araujo (6), Lewis Gordon (19), Liam Mandeville (7), Ollie (28), Dilan Markanday (24), Armando Dobra (17), Ryan Colclough (11), Will Grigg (9)

Tranmere Rovers (4-4-2): Luke McGee (1), Cameron Norman (2), Declan Drysdale (35), Jordan Turnbull (6), Connor Wood (23), Kieron Morris (7), Chris Merrie (16), Sam Finley (17), Omari Patrick (30), Connor Jennings (18), Harvey Saunders (19)

Chesterfield
Chesterfield
4-2-3-1
1
Max Thompson
2
Ryheem Sheckleford
12
Tyrone Williams
6
Harvey Araujo
19
Lewis Gordon
7
Liam Mandeville
28
Ollie
24
Dilan Markanday
17
Armando Dobra
11
Ryan Colclough
9
Will Grigg
19
Harvey Saunders
18
Connor Jennings
30
Omari Patrick
17
Sam Finley
16
Chris Merrie
7
Kieron Morris
23
Connor Wood
6
Jordan Turnbull
35
Declan Drysdale
2
Cameron Norman
1
Luke McGee
Tranmere Rovers
Tranmere Rovers
4-4-2
Thay người
65’
Ryan Colclough
James Berry McNally
66’
Connor Wood
Zak Bradshaw
75’
Armando Dobra
Bailey Hobson
66’
Omari Patrick
Sam Taylor
82’
Will Grigg
Kane Drummond
66’
Kieron Morris
Sol Solomon
82’
Harvey Araujo
Jamie Grimes
66’
Cameron Norman
Lee O`Connor
Cầu thủ dự bị
Bailey Hobson
Reuben Egan
Kane Drummond
Zak Bradshaw
Ryan Boot
Josh Davison
Branden Horton
Kristian Dennis
Jamie Grimes
Sam Taylor
James Berry McNally
Sol Solomon
Connor Cook
Lee O`Connor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
07/12 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025

Thành tích gần đây Tranmere Rovers

Hạng 4 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bradford CityBradford City412110102073B T H B T
2Port ValePort Vale41201381473T B T T T
3WalsallWalsall41201292372H H H H B
4Doncaster RoversDoncaster Rovers402010101570H H T H T
5AFC WimbledonAFC Wimbledon411911112368T H H B T
6Notts CountyNotts County411911112168B H T T B
7Grimsby TownGrimsby Town4120516-165B T T B T
8Colchester UnitedColchester United4115179962T B B H T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41151610661H H B T B
10ChesterfieldChesterfield401610141258T H T T B
11Salford CitySalford City40151312458B T T H H
12BromleyBromley41141413556H B B H T
13Fleetwood TownFleetwood Town41141413456B H T T B
14Swindon TownSwindon Town41131513454H H B T T
15BarrowBarrow41141017052H T B H T
16Cheltenham TownCheltenham Town41131117-1050H B B B B
17Newport CountyNewport County4113820-1747T B B H B
18GillinghamGillingham40111316-846H H H H H
19MK DonsMK Dons4113721-1446T H B B B
20Harrogate TownHarrogate Town4112920-1945B H H T B
21Tranmere RoversTranmere Rovers41101318-2243T H T B T
22Accrington StanleyAccrington Stanley41101219-1742H H H B B
23MorecambeMorecambe4110625-2336H B T T B
24Carlisle UnitedCarlisle United4181023-2934T H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X