![]() Ellis Harrison 14 | |
![]() Callum Hendry (Kiến tạo: Liam Kelly) 18 | |
![]() Joe White (Kiến tạo: Joe Tomlinson) 44 | |
![]() Armando Dobra 45+2' | |
![]() Liam Mandeville 51 | |
![]() Luke Offord 58 | |
![]() Scott Hogan (Thay: Ellis Harrison) 64 | |
![]() Connor Lemonheigh-Evans (Thay: Callum Hendry) 64 | |
![]() Ryan Colclough (Thay: Kane Drummond) 65 | |
![]() Tom Carroll (Thay: Joe White) 72 | |
![]() Aaron Nemane 75 | |
![]() Darren Oldaker 76 | |
![]() Michael Jordan Williams (Thay: Liam Kelly) 80 | |
![]() Tim Akinola (Thay: Branden Horton) 84 | |
![]() Sam Sherring 90+1' | |
![]() Ryan Colclough 90+4' |
Thống kê trận đấu Chesterfield vs MK Dons
số liệu thống kê

Chesterfield

MK Dons
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 16
25 Ném biên 24
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chesterfield vs MK Dons
Chesterfield (4-1-4-1): Max Thompson (1), Ryheem Sheckleford (2), Tom Naylor (4), Jamie Grimes (5), Branden Horton (3), Darren Oldaker (8), Dilan Markanday (24), Liam Mandeville (7), Armando Dobra (17), Bailey Hobson (15), Kane Drummond (31)
MK Dons (3-4-3): Tom McGill (1), Luke Offord (17), Nico Lawrence (26), Sam Sherring (5), Aaron Nemane (16), Joe White (27), Liam Kelly (10), Joe Tomlinson (14), Ellis Harrison (9), Callum Hendry (22), Alex Gilbey (8)

Chesterfield
4-1-4-1
1
Max Thompson
2
Ryheem Sheckleford
4
Tom Naylor
5
Jamie Grimes
3
Branden Horton
8
Darren Oldaker
24
Dilan Markanday
7
Liam Mandeville
17
Armando Dobra
15
Bailey Hobson
31
Kane Drummond
8
Alex Gilbey
22
Callum Hendry
9
Ellis Harrison
14
Joe Tomlinson
10
Liam Kelly
27
Joe White
16
Aaron Nemane
5
Sam Sherring
26
Nico Lawrence
17
Luke Offord
1
Tom McGill

MK Dons
3-4-3
Thay người | |||
65’ | Kane Drummond Ryan Colclough | 64’ | Callum Hendry Connor Lemonheigh-Evans |
84’ | Branden Horton Timothy Akinola | 64’ | Ellis Harrison Scott Hogan |
72’ | Joe White Tom Carroll | ||
80’ | Liam Kelly MJ Williams |
Cầu thủ dự bị | |||
Connor Cook | Craig MacGillivray | ||
Timothy Akinola | MJ Williams | ||
Ryan Boot | Brooklyn Ilunga | ||
Harvey Araujo | Connor Lemonheigh-Evans | ||
John Fleck | Tom Carroll | ||
Ryan Colclough | Scott Hogan | ||
James Berry McNally | Charlie Waller |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 4 Anh
Thành tích gần đây Chesterfield
Hạng 4 Anh
Thành tích gần đây MK Dons
Hạng 4 Anh
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 41 | 21 | 10 | 10 | 20 | 73 | B T H B T |
2 | ![]() | 41 | 20 | 13 | 8 | 14 | 73 | T B T T T |
3 | ![]() | 41 | 20 | 12 | 9 | 23 | 72 | H H H H B |
4 | ![]() | 40 | 20 | 10 | 10 | 15 | 70 | H H T H T |
5 | ![]() | 41 | 19 | 11 | 11 | 23 | 68 | T H H B T |
6 | ![]() | 41 | 19 | 11 | 11 | 21 | 68 | B H T T B |
7 | ![]() | 41 | 20 | 5 | 16 | -1 | 65 | B T T B T |
8 | ![]() | 41 | 15 | 17 | 9 | 9 | 62 | T B B H T |
9 | ![]() | 41 | 15 | 16 | 10 | 6 | 61 | H H B T B |
10 | ![]() | 40 | 16 | 10 | 14 | 12 | 58 | T H T T B |
11 | ![]() | 40 | 15 | 13 | 12 | 4 | 58 | B T T H H |
12 | 41 | 14 | 14 | 13 | 5 | 56 | H B B H T | |
13 | ![]() | 41 | 14 | 14 | 13 | 4 | 56 | B H T T B |
14 | ![]() | 41 | 13 | 15 | 13 | 4 | 54 | H H B T T |
15 | ![]() | 41 | 14 | 10 | 17 | 0 | 52 | H T B H T |
16 | ![]() | 41 | 13 | 11 | 17 | -10 | 50 | H B B B B |
17 | ![]() | 41 | 13 | 8 | 20 | -17 | 47 | T B B H B |
18 | ![]() | 40 | 11 | 13 | 16 | -8 | 46 | H H H H H |
19 | ![]() | 41 | 13 | 7 | 21 | -14 | 46 | T H B B B |
20 | ![]() | 41 | 12 | 9 | 20 | -19 | 45 | B H H T B |
21 | ![]() | 41 | 10 | 13 | 18 | -22 | 43 | T H T B T |
22 | ![]() | 41 | 10 | 12 | 19 | -17 | 42 | H H H B B |
23 | ![]() | 41 | 10 | 6 | 25 | -23 | 36 | H B T T B |
24 | ![]() | 41 | 8 | 10 | 23 | -29 | 34 | T H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại