Thứ Năm, 14/11/2024 Mới nhất

Trực tiếp kết quả Cherno More Varna vs Beroe hôm nay 16-09-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 16/9

Kết thúc

Cherno More Varna

Cherno More Varna

2 : 0

Beroe

Beroe

Hiệp một: 1-0
T7, 00:00 16/09/2023
Vòng 9 - VĐQG Bulgaria
Ticha
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
  • (Pen) Atanas Iliev43
  • Alex Fernandes44
  • Mazire Soula (Kiến tạo: Atanas Iliev)46
  • Pablo Alvarez58
  • Ismail Isa (Thay: Atanas Iliev)62
  • Arlind Dakaj (Thay: Mazire Soula)77
  • Nikolay Zlatev (Thay: Alex Fernandes)77
  • Aleksandar Vasilev81
  • Daniel Dimov (Thay: Vasil Panayotov)86
  • Martin Milushev (Thay: Edgar Pacheco)87
  • Jordi Govea44
  • Segundo Pachame (Thay: Stefan Gavrilov)46
  • Francesco Celeste48
  • Bruno Schmutz (Thay: Viktorio Valkov)53
  • Bojidar Penchev (Thay: Gianni Touma)66
  • Luciano Squadrone69
  • Bojidar Penchev76
  • Iliyan Stoyanov (Thay: Francesco Celeste)84
  • Vasil Vasilev (Thay: Mike Cevallos)84

Thống kê trận đấu Cherno More Varna vs Beroe

số liệu thống kê
Cherno More Varna
Cherno More Varna
Beroe
Beroe
63 Kiểm soát bóng 37
13 Phạm lỗi 8
26 Ném biên 22
3 Việt vị 3
6 Chuyền dài 7
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cherno More Varna vs Beroe

Cherno More Varna (4-2-3-1): Ivan Dyulgerov (25), Viktor Popov (6), Zhivko Atanasov (3), Vlatko Drobarov (28), Alexander Vasilev (19), Vasil Panayotov (71), Pablo Alvarez (5), Alex Fernandes (11), Mazire Soula (8), Edgar Pacheco (23), Atanas Iliev (9)

Beroe (3-4-1-2): Rodrigo Garcia Accinelli (23), Viktorio Valkov (14), Franco Ramos Mingo (3), Luciano Squadrone (5), Gustavo Cascardo de Assis (2), Jordi Govea (6), Edwin Laszo (17), Stefan Gavrilov (24), Francesco Daniel Celeste (4), Gianni Touma (11), Mike Cevallos (99)

Cherno More Varna
Cherno More Varna
4-2-3-1
25
Ivan Dyulgerov
6
Viktor Popov
3
Zhivko Atanasov
28
Vlatko Drobarov
19
Alexander Vasilev
71
Vasil Panayotov
5
Pablo Alvarez
11
Alex Fernandes
8
Mazire Soula
23
Edgar Pacheco
9
Atanas Iliev
99
Mike Cevallos
11
Gianni Touma
4
Francesco Daniel Celeste
24
Stefan Gavrilov
17
Edwin Laszo
6
Jordi Govea
2
Gustavo Cascardo de Assis
5
Luciano Squadrone
3
Franco Ramos Mingo
14
Viktorio Valkov
23
Rodrigo Garcia Accinelli
Beroe
Beroe
3-4-1-2
Thay người
62’
Atanas Iliev
Ismail Isa Mustafa
46’
Stefan Gavrilov
Segundo Pachame
77’
Mazire Soula
Arlind Dakaj
53’
Viktorio Valkov
Bruno Schmutz
77’
Alex Fernandes
Nikolay Zlatev
66’
Gianni Touma
Bojidar Penchev
86’
Vasil Panayotov
Daniel Dimov
84’
Francesco Celeste
Iliyan Stoyanov
87’
Edgar Pacheco
Martin Milushev
84’
Mike Cevallos
Vasil Vasilev
Cầu thủ dự bị
Hristiyan Slavkov
Juan Pablo Lungarzo
Arlind Dakaj
Aleksandar Petrov
Daniel Dimov
Bojidar Penchev
Martin Milushev
Enzo Espinoza Barreto
Ismail Isa Mustafa
Iliyan Stoyanov
Michael
Vasil Vasilev
Nikolay Zlatev
Bruno Schmutz
Rosen Stefanov
Segundo Pachame
Tsvetomir Panov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
08/08 - 2021
Cúp quốc gia Bulgaria
27/10 - 2021
VĐQG Bulgaria
26/11 - 2021
06/08 - 2022
18/02 - 2023
16/09 - 2023
09/03 - 2024
09/11 - 2024

Thành tích gần đây Cherno More Varna

VĐQG Bulgaria
09/11 - 2024
03/11 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
30/10 - 2024
VĐQG Bulgaria
25/10 - 2024
20/10 - 2024
05/10 - 2024
23/09 - 2024
15/09 - 2024
02/09 - 2024

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
09/11 - 2024
03/11 - 2024
H1: 1-1
25/10 - 2024
18/10 - 2024
04/10 - 2024
28/09 - 2024
21/09 - 2024
15/09 - 2024
01/09 - 2024
H1: 1-0
26/08 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets1413102640T T T T T
2Botev PlovdivBotev Plovdiv141013931T T T B T
3Cherno More VarnaCherno More Varna15843928B T B T T
4Levski SofiaLevski Sofia159151428B T B B B
5Spartak VarnaSpartak Varna15834227T B T T B
6Arda KardzhaliArda Kardzhali15834327H T T T T
7BeroeBeroe15636121H T T H B
8PFC CSKA-SofiaPFC CSKA-Sofia15537118B T H T H
9Slavia SofiaSlavia Sofia15528-317T B T B T
10KrumovgradKrumovgrad15447-516H H H B H
11CSKA 1948CSKA 194815375-216B B H B H
12Septemvri SofiaSeptemvri Sofia15519-816T B B T T
13Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv15357-614B H B H B
14Botev VratsaBotev Vratsa15339-1612H H B T B
15PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 192915258-1511B H B B B
16HebarHebar15168-109H B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X