Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Cherkasy vs SC Dnipro-1 hôm nay 12-03-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 3, 12/3

Kết thúc

Cherkasy

Cherkasy

1 : 1

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

Hiệp một: 0-0
T3, 18:00 12/03/2024
Vòng 21 - VĐQG Ukraine
Stadion Kolos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oleksandr Kapliyenko
35
Ramik Hadzhyiev (Thay: Oleg Ocheretko)
46
Oleksandr Filippov (Kiến tạo: Oleksiy Hutsuliak)
48
Hajdin Salihu (Kiến tạo: Arad Bar)
57
Daniel Kiwinda (Thay: Alexander Filippov)
65
Serhiy Rybalka
69
Ramik Hadzhyiev
74
Ramik Hadzhyiev
76
Maksym Melnychenko (Thay: Sergiy Gorbunov)
76
Vladyslav Naumets (Thay: Sergiy Shestakov)
84
Maksim Pryadun (Thay: Oleksiy Khoblenko)
84
Illia Badenko (Thay: Daniel Kiwinda)
84
Denys Oliynyk (Thay: Muharrem Jashari)
87

Thống kê trận đấu Cherkasy vs SC Dnipro-1

số liệu thống kê
Cherkasy
Cherkasy
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 6
15 Ném biên 16
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cherkasy vs SC Dnipro-1

Cherkasy (4-3-3): German Penkov (94), Oleksandr Nasonov (23), Nazariy Muravskyi (34), Hajdin Salihu (5), Oleksandr Kapliyenko (18), Bar Arad (8), Serhiy Rybalka (37), Muharrem Jashari (15), Sergey Shestakov (7), Oleksiy Khoblenko (19), Gennady Pasich (11)

SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Evgen Volynets (1), Denis Miroshnichenko (11), Volodymyr Adamiuk (3), Eduard Sarapii (5), Sergiy Gorbunov (20), Ruslan Babenko (18), Valentyn Rubchynskyi (22), Oleksii Gutsuliak (9), Oleksandr Pikhalyonok (8), Oleh Ocheretko (27), Oleksandr Filippov (7)

Cherkasy
Cherkasy
4-3-3
94
German Penkov
23
Oleksandr Nasonov
34
Nazariy Muravskyi
5
Hajdin Salihu
18
Oleksandr Kapliyenko
8
Bar Arad
37
Serhiy Rybalka
15
Muharrem Jashari
7
Sergey Shestakov
19
Oleksiy Khoblenko
11
Gennady Pasich
7
Oleksandr Filippov
27
Oleh Ocheretko
8
Oleksandr Pikhalyonok
9
Oleksii Gutsuliak
22
Valentyn Rubchynskyi
18
Ruslan Babenko
20
Sergiy Gorbunov
5
Eduard Sarapii
3
Volodymyr Adamiuk
11
Denis Miroshnichenko
1
Evgen Volynets
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-2-3-1
Thay người
84’
Sergiy Shestakov
Vladyslav Naumets
46’
Oleg Ocheretko
Ramik Hadzhyiev
84’
Oleksiy Khoblenko
Maksym Priadun
65’
Illia Badenko
Daniel Kiwinda
87’
Muharrem Jashari
Denys Oliynyk
76’
Sergiy Gorbunov
Maksym Melnychenko
84’
Daniel Kiwinda
Illia Badenko
Cầu thủ dự bị
Oleh Tarasenko
Valeri Yurchuk
Yevhenii Kucherenko
Yakiv Kinareykin
Ivan Dubovyi
Oleksii Avramenko
Vladyslav Naumets
Illia Badenko
Ivan Tyshchenko
Maksym Melnychenko
Denys Oliynyk
Ramik Hadzhyiev
Maksym Priadun
Daniel Kiwinda
Denys Norenkov
Petro Stasyuk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
03/09 - 2023
12/03 - 2024

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
28/03 - 2025
16/03 - 2025
06/03 - 2025
28/02 - 2025
22/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
VĐQG Ukraine
14/12 - 2024
07/12 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv2216603154T H T H T
2FC OlexandriyaFC Olexandriya2215521850T B T T T
3Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk2113533244T T H H T
4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr221075837T H T B T
5KryvbasKryvbas201055535T B B H T
6KarpatyKarpaty22958432B T H H T
7Veres RivneVeres Rivne22787-129T T B T H
8ZoryaZorya219210-329B T T H B
9Rukh LvivRukh Lviv22688226B B T B B
10CherkasyCherkasy227411-825T B B T B
11Livyi BeregLivyi Bereg216411-1022T B T T B
12FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka22499-321B B B B T
13VorsklaVorskla225611-1121B H H T B
14FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv224612-2518T H B B B
15Inhulets PetroveInhulets Petrove213711-1816B T B T H
16Chornomorets OdesaChornomorets Odesa224315-2115T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X