![]() Luka Gucek 29 | |
![]() Anton Savin 37 | |
![]() Bogdan Boychuk (Kiến tạo: Orest Kuzyk) 38 | |
![]() Sergiy Shestakov (Thay: Vladyslav Naumets) 46 | |
![]() Vladislav Khameluk 49 | |
![]() Jon Sporn 53 | |
![]() Andriy Shtohrin 61 | |
![]() Andriy Shtohrin (Thay: Luka Gucek) 62 | |
![]() Gennadiy Pasich (Thay: Anton Savin) 63 | |
![]() Jon Sporn (Kiến tạo: Bogdan Boychuk) 65 | |
![]() Sergiy Kopyl (Thay: Vladislav Khameluk) 69 | |
![]() Oleksandr Vasyliev 72 | |
![]() Denys Oliynyk (Thay: Serhiy Rybalka) 83 | |
![]() Guy Hadida (Thay: Samson Iyede) 83 | |
![]() Sergiy Kopyl 86 |
Thống kê trận đấu Cherkasy vs Chornomorets Odessa
số liệu thống kê
Cherkasy

Chornomorets Odessa
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cherkasy vs Chornomorets Odessa
Cherkasy (4-3-3): Kirill Samoylenko (72), Denys Norenkov (17), Maksym Kovalyov (55), Maksym Lopyrenok (71), Petro Stasyuk (95), Vladyslav Khamelyuk (8), Serhiy Rybalka (37), Vitaliy Boyko (10), Anton Savin (77), Maksym Priadun (9), Vladyslav Naumets (70)
Chornomorets Odessa (4-2-3-1): Oleg Bilyk (31), Vitaliy Yermakov (3), Volodymyr Salyuk (79), Luka Gucek (5), Ilya Putrya (9), Jon Sporn (8), Aleksandr Vasyliev (27), Maksym Bragaru (45), Orest Kuzyk (7), Bogdan Boychuk (11), Samson Onomigho Iyede (70)
Cherkasy
4-3-3
72
Kirill Samoylenko
17
Denys Norenkov
55
Maksym Kovalyov
71
Maksym Lopyrenok
95
Petro Stasyuk
8
Vladyslav Khamelyuk
37
Serhiy Rybalka
10
Vitaliy Boyko
77
Anton Savin
9
Maksym Priadun
70
Vladyslav Naumets
70
Samson Onomigho Iyede
11
Bogdan Boychuk
7
Orest Kuzyk
45
Maksym Bragaru
27
Aleksandr Vasyliev
8
Jon Sporn
9
Ilya Putrya
5
Luka Gucek
79
Volodymyr Salyuk
3
Vitaliy Yermakov
31
Oleg Bilyk

Chornomorets Odessa
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Vladyslav Naumets Sergey Shestakov | 62’ | Luka Gucek Andriy Shtogrin |
63’ | Anton Savin Gennady Pasich | 83’ | Samson Iyede Guy Hadida |
69’ | Vladislav Khameluk Sergiy Kopil | ||
83’ | Serhiy Rybalka Denys Oliynyk |
Cầu thủ dự bị | |||
Gennady Pasich | Guy Hadida | ||
Oleh Tarasenko | Maksym Grysyo | ||
Sergey Shestakov | Andriy Shtogrin | ||
Denys Oliynyk | Varakuta Danylo Andriiovych | ||
Nazaryi Nich | Oleksey Shevchenko | ||
German Penkov | Ilya Wuhan | ||
Sergiy Kopil | Mykyta Sytnykov | ||
Oleksandr Nasonov | Yevgen Danylyuk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Cherkasy
VĐQG Ukraine
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Chornomorets Odessa
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại