![]() Francis Momoh 42 | |
![]() Denys Oliynyk 45+3' | |
![]() Vitali Ermakov (Thay: Luka Latsabidze) 46 | |
![]() Moses Jarju 50 | |
![]() Yaroslav Kysyl (Thay: Caio Gomes) 59 | |
![]() Denys Yanakov (Thay: Moses Jarju) 59 | |
![]() Vladyslav Naumets (Thay: Denys Oliynyk) 67 | |
![]() Artur Avagimyan (Thay: Dmytro Topalov) 67 | |
![]() Oleksiy Khoblenko 69 | |
![]() Oleksandr Pshenychnyuk (Thay: Artem Gabelok) 74 | |
![]() Osama Khalaila (Thay: Francis Momoh) 75 | |
![]() Vladyslav Kalyn (Thay: Kiril Popov) 79 | |
![]() Osama Khalaila 81 | |
![]() Denys Yanakov (Kiến tạo: Vitali Ermakov) 82 | |
![]() Illia Putria 90+3' |
Thống kê trận đấu Cherkasy vs Chornomorets Odesa
số liệu thống kê
Cherkasy

Chornomorets Odesa
59 Kiểm soát bóng 41
13 Phạm lỗi 8
15 Ném biên 24
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cherkasy vs Chornomorets Odesa
Cherkasy (4-2-3-1): Yevhenii Kucherenko (21), Ilya Putrya (33), Hajdin Salihu (5), Nazariy Muravskyi (34), Gennadiy Pasich (11), Vitaliy Boyko (10), Shota Nonikashvili (55), Dmytro Topalov (23), Muharrem Jashari (15), Denys Oliynyk (16), Francis Momoh (22)
Chornomorets Odesa (4-2-3-1): Chijioke Aniagboso (12), Bohdan Butko (2), Danylo Udod (86), Yevgeniy Skyba (39), Caio Gomes (6), Bohdan Olehovych Biloshevskyi (16), Moses Jarju (44), Kiril Popov (11), Luka Latsabidze (34), Artem Gabelok (28), Oleksiy Khoblenko (9)
Cherkasy
4-2-3-1
21
Yevhenii Kucherenko
33
Ilya Putrya
5
Hajdin Salihu
34
Nazariy Muravskyi
11
Gennadiy Pasich
10
Vitaliy Boyko
55
Shota Nonikashvili
23
Dmytro Topalov
15
Muharrem Jashari
16
Denys Oliynyk
22
Francis Momoh
9
Oleksiy Khoblenko
28
Artem Gabelok
34
Luka Latsabidze
11
Kiril Popov
44
Moses Jarju
16
Bohdan Olehovych Biloshevskyi
6
Caio Gomes
39
Yevgeniy Skyba
86
Danylo Udod
2
Bohdan Butko
12
Chijioke Aniagboso

Chornomorets Odesa
4-2-3-1
Thay người | |||
67’ | Dmytro Topalov Artur Avagimyan | 46’ | Luka Latsabidze Vitaliy Yermakov |
67’ | Denys Oliynyk Vladyslav Naumets | 59’ | Moses Jarju Denys Yanakov |
75’ | Francis Momoh Osama Khalaila | 59’ | Caio Gomes Yaroslav Kysil |
74’ | Artem Gabelok Oleksandr Pshenychnyuk | ||
79’ | Kiril Popov Vladyslav Kalyn |
Cầu thủ dự bị | |||
German Penkov | Yan Vichnyi | ||
Kirill Samoylenko | Roman Savchenko | ||
Denys Norenkov | Denys Yanakov | ||
Bar Arad | Vladyslav Kalyn | ||
Matej Angelov | Oleksandr Pshenychnyuk | ||
Mollo Bessala | Aleksandr Vasyliev | ||
Artur Avagimyan | Vitaliy Yermakov | ||
Vladyslav Naumets | Borys Lototskyi | ||
Osama Khalaila | Kyrylo Siheiev | ||
Yaroslav Kysil |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Cherkasy
VĐQG Ukraine
Giao hữu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Chornomorets Odesa
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại