![]() Baptiste Aloe 4 | |
![]() Ciprian Deac 39 | |
![]() Steliano Filip 39 | |
![]() Steliano Filip 45+2' | |
![]() Gabriel Debeljuh (Thay: Marko Dugandzic) 46 | |
![]() Geani Mihai Cretu (Thay: Vlad Morar) 46 | |
![]() Billel Omrani (Thay: Mateo Susic) 46 | |
![]() Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Gabriel Debeljuh) 51 | |
![]() Andrei Ahmed Bani Mustafa (Thay: Alin Florian Buleica) 55 | |
![]() Antonio Alexandru Bordusanu (Thay: Catalin Carp) 55 | |
![]() Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Billel Omrani) 58 | |
![]() Alexandru Paun (Thay: Mihai Bordeianu) 63 | |
![]() Daniel Graovac 69 | |
![]() Cristian Manea (Thay: Daniel Graovac) 74 | |
![]() David Tone (Thay: Razvan Toni Agustin Gradinaru) 74 | |
![]() Gabriel Debeljuh (Kiến tạo: Cristian Manea) 76 | |
![]() Alexandru Chipciu (Thay: Nana Boateng) 78 | |
![]() Cristian Manea 79 | |
![]() Deniz Giafer (Thay: Balthazar Pierret) 86 |
Thống kê trận đấu CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti
số liệu thống kê

CFR Cluj

Dinamo Bucuresti
68 Kiểm soát bóng 32
17 Phạm lỗi 7
26 Ném biên 22
3 Việt vị 0
45 Chuyền dài 9
11 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
4 Phát bóng 9
1 Chăm sóc y tế 2
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CFR Cluj
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Dinamo Bucuresti
VĐQG Romania
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại