![]() Julio Cesar De Freitas Filho 17 | |
![]() Leandro Tipote 24 | |
![]() Paulo Rafael Pereira Araujo (Thay: Leandro Tipote) 29 | |
![]() Baiano (Thay: Ruben Diogo Francisco Freitas) 35 | |
![]() Rafael Jose Fernandes Teixeira Vieira 51 | |
![]() Madson 52 | |
![]() Alosio de Souza Genezio 54 | |
![]() Mamadou Traore (Thay: Alosio de Souza Genezio) 58 | |
![]() Xavier Cabrita Fernandes (Thay: Gaston Manuel Romano) 58 | |
![]() Anthony Correia 70 | |
![]() Radivoj Bosic (Thay: Ruben Macedo) 74 | |
![]() Mabrouk Rouai (Thay: Joao Tiago Serrao Garces) 74 | |
![]() Fabricio Santos Simoes (Thay: Diogo Ferreira Salomao) 75 | |
![]() Andre Ricardo Ferreira Schutte (Thay: Madson) 75 | |
![]() Xavier Cabrita Fernandes 85 | |
![]() Filipe Chaby (Thay: Joao Pedro Gomes Camacho) 86 | |
![]() Luiz Eduardo Teodora da Silva (Thay: Chico Ramos) 86 | |
![]() Mabrouk Rouai 90+4' | |
![]() Afonso Figueiredo 90+6' | |
![]() Bryan Giovanni Rochez Mejia 90+6' |
Thống kê trận đấu CF Estrela vs Nacional
số liệu thống kê

CF Estrela

Nacional
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát CF Estrela vs Nacional
Thay người | |||
29’ | Leandro Tipote Paulo Rafael Pereira Araujo | 35’ | Ruben Diogo Francisco Freitas Baiano |
58’ | Alosio de Souza Genezio Mamadou Traore | 74’ | Ruben Macedo Radivoj Bosic |
58’ | Gaston Manuel Romano Xavier Cabrita Fernandes | 74’ | Joao Tiago Serrao Garces Mabrouk Rouai |
75’ | Diogo Ferreira Salomao Fabricio Santos Simoes | 86’ | Joao Pedro Gomes Camacho Filipe Chaby |
75’ | Madson Andre Ricardo Ferreira Schutte | 86’ | Chico Ramos Luiz Eduardo Teodora da Silva |
Cầu thủ dự bị | |||
Nuno Alexandre Hidalgo Costa Pereira | Antonio Filipe Norinho de Carvalho | ||
Mamadou Traore | Baiano | ||
Paulo Rafael Pereira Araujo | Abdullahi Ibrahim Alhassan | ||
Reko Silva | Bruno Gomes de Oliveira Conceic | ||
Fabricio Santos Simoes | Filipe Chaby | ||
Xavier Cabrita Fernandes | Rui Jorge Farto Correia | ||
Miguel Lopes | Radivoj Bosic | ||
Andre Ricardo Ferreira Schutte | Mabrouk Rouai | ||
Michel Camargos Rodrigues | Luiz Eduardo Teodora da Silva |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây CF Estrela
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Nacional
Copa Libertadores
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Primera Division Uruguay
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 13 | 12 | 2 | 20 | 51 | H H T T T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 16 | 47 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 12 | 10 | 5 | 15 | 46 | H T B H T |
4 | ![]() | 27 | 12 | 8 | 7 | 9 | 44 | T B T T B |
5 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 11 | 43 | T T H T T |
6 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 6 | 43 | H T H B T |
7 | ![]() | 27 | 12 | 7 | 8 | 5 | 43 | T B T B B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | 4 | 40 | B H T H B |
9 | ![]() | 27 | 10 | 9 | 8 | 2 | 39 | T B B T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | H H H T B |
11 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -8 | 33 | B T H H T |
12 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -2 | 31 | T H H H B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -5 | 30 | H B B T B |
14 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | H B B B T |
15 | ![]() | 27 | 8 | 6 | 13 | -10 | 30 | B T H B B |
16 | ![]() | 27 | 5 | 10 | 12 | -11 | 25 | B B H B T |
17 | ![]() | 27 | 4 | 9 | 14 | -18 | 21 | B B H B T |
18 | ![]() | 27 | 5 | 6 | 16 | -27 | 21 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại