Thứ Bảy, 05/04/2025
Hayato Araki (Kiến tạo: Naoto Arai)
53
Ryuya Nishio (Kiến tạo: Lucas Fernandes)
66
Hirotaka Tameda (Thay: Jordy Croux)
74
Hayato Araki
78
Makoto Mitsuta (Thay: Mutsuki Kato)
81
Shunta Tanaka
88
Douglas Vieira (Thay: Taishi Matsumoto)
89
Hiroshi Kiyotake (Thay: Vitor Bueno)
89
Sota Koshimichi
89
Sota Koshimichi (Thay: Hayato Araki)
89
Tatsuya Yamashita (Thay: Ryuya Nishio)
90
Hiroya Matsumoto (Thay: Tsukasa Shiotani)
90
Yuki Ohashi
90+6'

Thống kê trận đấu Cerezo Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

số liệu thống kê
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
56 Kiểm soát bóng 44
11 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cerezo Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

Cerezo Osaka (4-2-3-1): Kim Jin-hyeon (21), Seiya Maikuma (2), Ryuya Nishio (33), Koji Toriumi (24), Kakeru Funaki (14), Shunta Tanaka (10), Hiroaki Okuno (25), Jordy Croux (11), Vitor Bueno (55), Lucas Fernandes (77), Leonardo De Sousa Pereira (9)

Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Shuto Nakano (15), Hayato Araki (4), Sho Sasaki (19), Naoto Arai (13), Shunki Higashi (24), Tsukasa Shiotani (33), Takumu Kawamura (8), Mutsuki Kato (51), Taishi Matsumoto (14), Yuki Ohashi (77)

Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-2-3-1
21
Kim Jin-hyeon
2
Seiya Maikuma
33
Ryuya Nishio
24
Koji Toriumi
14
Kakeru Funaki
10
Shunta Tanaka
25
Hiroaki Okuno
11
Jordy Croux
55
Vitor Bueno
77
Lucas Fernandes
9
Leonardo De Sousa Pereira
77
Yuki Ohashi
14
Taishi Matsumoto
51
Mutsuki Kato
8
Takumu Kawamura
33
Tsukasa Shiotani
24
Shunki Higashi
13
Naoto Arai
19
Sho Sasaki
4
Hayato Araki
15
Shuto Nakano
1
Keisuke Osako
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima
3-4-2-1
Thay người
74’
Jordy Croux
Hirotaka Tameda
81’
Mutsuki Kato
Makoto Mitsuta
89’
Vitor Bueno
Hiroshi Kiyotake
89’
Hayato Araki
Sota Koshimichi
90’
Ryuya Nishio
Tatsuya Yamashita
89’
Taishi Matsumoto
Douglas Da Silva Vieira
90’
Tsukasa Shiotani
Hiroya Matsumoto
Cầu thủ dự bị
Keisuke Shimizu
Goro Kawanami
Hayato Okuda
Hiroya Matsumoto
Tatsuya Yamashita
Makoto Mitsuta
Satoki Uejo
Takaaki Shichi
Hiroshi Kiyotake
Sota Koshimichi
Hirotaka Tameda
Douglas Da Silva Vieira
Hiroto Yamada
Pieros Sotiriou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
22/09 - 2021
18/06 - 2022
27/08 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/09 - 2022
J League 1
29/04 - 2023
21/10 - 2023
26/05 - 2024
11/08 - 2024

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
02/04 - 2025
28/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025
14/02 - 2025
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima

J League 1
AFC Champions League Two
J League 1
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
J League 1
AFC Champions League Two
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
13Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
14Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
15Tokyo VerdyTokyo Verdy8233-49B H T H H
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
19Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7133-26H H T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X