![]() Edisson Jordanov 30 | |
![]() Kevin Denkey (Kiến tạo: Hugo Siquet) 45+1' | |
![]() Alan Minda (Thay: Jordan Semedo) 56 | |
![]() Alan Minda (Thay: Jordan Semedo Varela) 57 | |
![]() Alan Minda (Thay: Jordan Semedo) 58 | |
![]() Senna Miangue (Thay: Jesper Daland) 63 | |
![]() Felix Lemarechal (Thay: Yann Gboho) 63 | |
![]() Felix Lemarechal (Thay: Marti Vila) 63 | |
![]() Kyan Vaesen (Thay: Lucas Stassin) 67 | |
![]() Yusuke Matsuo (Thay: Nacer Chadli) 67 | |
![]() Kevin Denkey (Kiến tạo: Felix Lemarechal) 69 | |
![]() Fernand Goure (Thay: Edisson Jordanov) 80 | |
![]() Thomas Van Den Keybus (Thay: Nicolas Madsen) 80 | |
![]() Nils De Wilde (Thay: Hannes van der Bruggen) 84 | |
![]() Kazeem Olaigbe (Thay: Kevin Denkey) 84 | |
![]() Ravil Tagir (Thay: Pietro Perdichizzi) 87 | |
![]() Matija Frigan (Kiến tạo: Lucas van Eenoo) 90+2' |
Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs Westerlo
số liệu thống kê

Cercle Brugge

Westerlo
46 Kiểm soát bóng 54
16 Phạm lỗi 16
15 Ném biên 31
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
15 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs Westerlo
Cercle Brugge (3-4-2-1): Warleson (1), Boris Popovic (5), Christiaan Ravych (66), Jesper Daland (4), Hugo Siquet (41), Jordan Semedo Varela (77), Leonardo Lopes (22), Hannes Van Der Bruggen (28), Thibo Somers (34), Yann Gboho (10), Kevin Denkey (9)
Westerlo (4-4-2): Nick Gillekens (20), Bryan Reynolds (22), Roman Neustadter (33), Pietro Perdichizzi (2), Tuur Rommens (25), Edisson Jordanov (32), Nicolas Madsen (8), Lukas Van Eenoo (7), Nacer Chadli (89), Matija Frigan (9), Lucas Stassin (76)

Cercle Brugge
3-4-2-1
1
Warleson
5
Boris Popovic
66
Christiaan Ravych
4
Jesper Daland
41
Hugo Siquet
77
Jordan Semedo Varela
22
Leonardo Lopes
28
Hannes Van Der Bruggen
34
Thibo Somers
10
Yann Gboho
9 2
Kevin Denkey
76
Lucas Stassin
9
Matija Frigan
89
Nacer Chadli
7
Lukas Van Eenoo
8
Nicolas Madsen
32
Edisson Jordanov
25
Tuur Rommens
2
Pietro Perdichizzi
33
Roman Neustadter
22
Bryan Reynolds
20
Nick Gillekens

Westerlo
4-4-2
Thay người | |||
56’ | Jordan Semedo Alan Minda | 67’ | Lucas Stassin Kyan Vaesen |
63’ | Yann Gboho Felix Lemarechal | 67’ | Nacer Chadli Yusuke Matsuo |
63’ | Jesper Daland Senna Miangue | 80’ | Edisson Jordanov Fernand Goure |
84’ | Kevin Denkey Kazeem Olaigbe | 80’ | Nicolas Madsen Thomas Van Den Keybus |
84’ | Hannes van der Bruggen Nils De Wilde | 87’ | Pietro Perdichizzi Ravil Tagir |
Cầu thủ dự bị | |||
Maxime Delanghe | Sinan Bolat | ||
Felix Lemarechal | Kyan Vaesen | ||
Emilio Kehrer | Ravil Tagir | ||
Alan Minda | Fernand Goure | ||
Senna Miangue | Thomas Van Den Keybus | ||
Kazeem Olaigbe | Arthur Piedfort | ||
Nils De Wilde | Yusuke Matsuo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Cercle Brugge
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Westerlo
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại