Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Cercle Brugge vs RWD Molenbeek hôm nay 18-03-2024

Giải VĐQG Bỉ - Th 2, 18/3

Kết thúc
4 : 0

RWD Molenbeek

RWD Molenbeek

Hiệp một: 2-0
T2, 00:30 18/03/2024
Vòng 30 - VĐQG Bỉ
Jan Breydel Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kevin Denkey (Kiến tạo: Alan Minda)
4
Edgaras Utkus
22
Felipe Augusto (Thay: Felix Lemarechal)
31
Pathe Mboup
41
Malcolm Ebiowei
45+2'
Makhtar Gueye (Thay: Pathe Mboup)
46
Senna Miangue (Thay: Flavio Nazinho)
46
Alan Minda (Kiến tạo: Felipe Augusto)
47
Kevin Denkey
51
Xavier Mercier (Thay: Shuto Abe)
61
Makhtar Gueye
62
Hugo Siquet (Thay: Boris Popovic)
66
Abu Francis (Thay: Leonardo Da Silva Lopes)
67
Omotayo Adaramola
75
Omotayo Adaramola (Thay: Ilay Camara)
75
Thibo Somers (Kiến tạo: Hugo Siquet)
84
Christiaan Ravych (Thay: Edgaras Utkus)
84
Makhtar Gueye
90+2'

Thống kê trận đấu Cercle Brugge vs RWD Molenbeek

số liệu thống kê
Cercle Brugge
Cercle Brugge
RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
51 Kiểm soát bóng 49
6 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 26
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
12 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cercle Brugge vs RWD Molenbeek

Cercle Brugge (4-2-3-1): Warleson (1), Edgaras Utkus (3), Boris Popovic (5), Jesper Daland (4), Flavio Nazinho (20), Felix Lemarechal (6), Leonardo Lopes (22), Alan Minda (11), Thibo Somers (34), Hannes Van Der Bruggen (28), Kevin Denkey (9)

RWD Molenbeek (4-2-3-1): Theo Defourny (33), Ilay Camara (17), Chriest Makosso (34), Marsoni Sambu (21), Jeff Reine-Adelaide (77), Shuto Abe (8), David Sousa (43), Pierre Dwomoh (6), Pathe Mboup (47), Carlos Alberto (89), Malcolm Ebiowei (10)

Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-2-3-1
1
Warleson
3
Edgaras Utkus
5
Boris Popovic
4
Jesper Daland
20
Flavio Nazinho
6
Felix Lemarechal
22
Leonardo Lopes
11
Alan Minda
34
Thibo Somers
28
Hannes Van Der Bruggen
9
Kevin Denkey
10
Malcolm Ebiowei
89
Carlos Alberto
47
Pathe Mboup
6
Pierre Dwomoh
43
David Sousa
8
Shuto Abe
77
Jeff Reine-Adelaide
21
Marsoni Sambu
34
Chriest Makosso
17
Ilay Camara
33
Theo Defourny
RWD Molenbeek
RWD Molenbeek
4-2-3-1
Thay người
31’
Felix Lemarechal
Felipe Augusto
46’
Pathe Mboup
Makhtar Gueye
46’
Flavio Nazinho
Senna Miangue
61’
Shuto Abe
Xavier Mercier
66’
Boris Popovic
Hugo Siquet
75’
Ilay Camara
Tayo Adaramola
67’
Leonardo Da Silva Lopes
Abu Francis
84’
Edgaras Utkus
Christiaan Ravych
Cầu thủ dự bị
Abu Francis
Guillaume Hubert
Maxime Delanghe
Djovkar Doudaev
Malamine Efekele
Mamadou Sarr
Felipe Augusto
Abner
Senna Miangue
Tayo Adaramola
Kazeem Olaigbe
Matias Segovia
Nils De Wilde
Xavier Mercier
Hugo Siquet
Frederic Soelle Soelle
Christiaan Ravych
Makhtar Gueye

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
16/09 - 2023
18/03 - 2024

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
24/02 - 2025
17/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
26/01 - 2025

Thành tích gần đây RWD Molenbeek

Hạng 2 Bỉ
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
10/03 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X