Bóng an toàn khi LDU Quito được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.
![]() Jonatan Galvan 28 | |
![]() Jonathan Galvan 29 | |
![]() Lautaro Rivero 34 | |
![]() Kevin Minda (Thay: Bryan Ramirez) 64 | |
![]() Alex Arce 69 | |
![]() Alexander Alvarado 71 | |
![]() Diego Barrera (Thay: Matias Perello) 72 | |
![]() Alexis Villa (Thay: Gonzalo Valle) 77 | |
![]() Michael Estrada (Thay: Alexander Alvarado) 77 | |
![]() Lautaro Pastran (Thay: Alex Arce) 77 | |
![]() Daniel de la Cruz (Thay: Lisandro Alzugaray) 83 | |
![]() Nazareno Funez (Thay: Ivan Gomez) 86 | |
![]() David Zalazar (Thay: Luis Miguel Angulo) 86 |
Thống kê trận đấu Central Cordoba de Santiago vs LDU de Quito


Diễn biến Central Cordoba de Santiago vs LDU de Quito
Central Cordoba đang ở vị trí dứt điểm từ quả phạt này.
Phạt trực tiếp cho LDU Quito.
Đó là một quả phạt góc cho đội khách ở Santiago del Estero.
Lucas Nicolas Abascia (Central Cordoba) tranh bóng trên không nhưng đánh đầu ra ngoài.

Jonatan Galvan bị phạt thẻ cho đội nhà.
Bóng ra ngoài sân và được hưởng phạt góc cho LDU Quito.
Luis Miguel Angulo của Central Cordoba có cú sút, nhưng không trúng đích.
Phạt góc cho LDU Quito.
Ivan Gomez của Central Cordoba dứt điểm nhưng không thành công.
Central Cordoba sẽ thực hiện một quả ném biên trong lãnh thổ của LDU Quito.
LDU Quito có một quả phát bóng.
Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối diện.
Quả ném biên cho LDU Quito ở phần sân của Central Cordoba.
Đó là một quả phát bóng cho đội chủ nhà ở Santiago del Estero.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alex Arce của LDU Quito đánh đầu nhưng nỗ lực của anh không trúng mục tiêu.
Central Cordoba đang tiến lên và Brian Cufre có một cú sút, nhưng không trúng đích.
Bóng ra ngoài sân cho quả phát bóng của LDU Quito.
Luis Miguel Angulo rời sân và được thay thế bởi David Zalazar.
Liệu LDU Quito có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này trong phần sân của Central Cordoba không?
Đội hình xuất phát Central Cordoba de Santiago vs LDU de Quito
Central Cordoba de Santiago (4-3-3): Alan Aguerre (1), Santiago Moyano (33), Lucas Abascia (2), Lautaro Rivero (19), Braian Cufré (24), Ivan Gomez (8), Jonatan Galvan (32), Jose Florentin (25), Matias Mijail Perello (11), Leonardo Heredia (12), Luis Miguel Angulo (7)
LDU de Quito (4-1-4-1): Gonzalo Valle (1), Jose Quintero (14), Ricardo Ade (4), Gian Allala (30), Leonel Quinonez (33), Carlos Gruezo (8), Bryan Ramirez (29), Gabriel Villamil (15), Lisandro Alzugaray (9), Alexander Alvarado (10), Alex Arce (19)


Thay người | |||
72’ | Matias Perello Diego Barrera | 64’ | Bryan Ramirez Kevin Minda |
86’ | Luis Miguel Angulo David Zalazar | 77’ | Gonzalo Valle Alexis Napoleon Villa Leon |
86’ | Ivan Gomez Nazareno Manuel Funez | 77’ | Alex Arce Lautaro Pastran |
77’ | Alexander Alvarado Michael Estrada | ||
83’ | Lisandro Alzugaray Daniel De la Cruz |
Cầu thủ dự bị | |||
Juan Zozaya | Alexis Napoleon Villa Leon | ||
Diego Barrera | Kevin Minda | ||
Dylan Emanuel Glaby | Lautaro Pastran | ||
Leonardo Marchi | Yeltzin Erique | ||
Nicolas Quagliata | Michael Estrada | ||
Sebastian Cristoforo | Alejandro Cabeza | ||
Yuri Casermeiro | Richard Mina | ||
David Zalazar | Juan Rodriguez | ||
Facundo Mansilla | Daniel De la Cruz | ||
Gaston Veron | Dario Aimar | ||
Ivan Pillud | Melvin Diaz | ||
Nazareno Manuel Funez | Ederson Castillo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Central Cordoba de Santiago
Thành tích gần đây LDU de Quito
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại