Thứ Bảy, 05/04/2025
Lucas Mauragis
28
Harrison Steele
32
Harrison Devenish-Meares
42
Andrew Redmayne (Thay: Anas Ouahim)
45
Rhyan Grant
45+2'
Adrian Segecic (Thay: Douglas Costa)
53
Aaron Gurd (Thay: Leo Sena)
53
Alou Kuol (Kiến tạo: Storm Roux)
58
Vitor Feijao (Thay: Christian Theoharous)
63
Patryk Klimala (Kiến tạo: Joe Lolley)
65
Alou Kuol (Kiến tạo: Mikael Doka)
70
Haine Eames (Thay: Sasha Kuzevski)
74
Jaiden Kucharski (Thay: Jordan Courtney-Perkins)
79
Joel King (Thay: Hayden Matthews)
79
Alfie McCalmont
80
Sabit Ngor (Thay: Alou Kuol)
90

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Sydney FC

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Sydney FC
Sydney FC
40 Kiểm soát bóng 60
9 Phạm lỗi 16
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Sydney FC

Central Coast Mariners (4-4-2): Dylan Peraic-Cullen (40), Storm Roux (15), Brian Kaltak (3), Nathan Paull (33), Lucas Mauragis (12), Sasha Kuzevski (27), Alfie McCalmont (8), Harry Steele (16), Christian Theoharous (7), Mikael Doka (10), Alou Kuol (9)

Sydney FC (4-2-3-1): Harrison Devenish-Meares (12), Rhyan Grant (23), Hayden Matthews (5), Alexandar Popovic (41), Jordan Courtney-Perkins (4), Leo Sena (15), Anthony Caceres (17), Joe Lolley (10), Douglas Costa (11), Anas Ouahim (8), Patryk Klimala (9)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
40
Dylan Peraic-Cullen
15
Storm Roux
3
Brian Kaltak
33
Nathan Paull
12
Lucas Mauragis
27
Sasha Kuzevski
8
Alfie McCalmont
16
Harry Steele
7
Christian Theoharous
10
Mikael Doka
9 2
Alou Kuol
9
Patryk Klimala
8
Anas Ouahim
11
Douglas Costa
10
Joe Lolley
17
Anthony Caceres
15
Leo Sena
4
Jordan Courtney-Perkins
41
Alexandar Popovic
5
Hayden Matthews
23
Rhyan Grant
12
Harrison Devenish-Meares
Sydney FC
Sydney FC
4-2-3-1
Thay người
63’
Christian Theoharous
Vitor Correia da Silva
45’
Anas Ouahim
Andrew Redmayne
74’
Sasha Kuzevski
Haine Eames
53’
Leo Sena
Aaron Gurd
90’
Alou Kuol
Sabit Ngor
53’
Douglas Costa
Adrian Segecic
79’
Hayden Matthews
Joel King
79’
Jordan Courtney-Perkins
Jaiden Kucharski
Cầu thủ dự bị
Adam Pavlesic
Andrew Redmayne
Noah Smith
Marin France
Vitor Correia da Silva
Aaron Gurd
Sabit Ngor
Joel King
Diesel Herrington
Jaiden Kucharski
William Wilson
Adrian Segecic
Haine Eames
Patrick Wood

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
17/12 - 2022
04/02 - 2023
Cúp quốc gia Australia
13/08 - 2023
H1: 1-0 | HP: 1-1 | Pen: 10-9
VĐQG Australia
10/02 - 2024
30/03 - 2024
08/12 - 2024
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Sydney FC

VĐQG Australia
29/03 - 2025
16/03 - 2025
AFC Champions League Two
13/03 - 2025
06/03 - 2025
VĐQG Australia
01/03 - 2025
22/02 - 2025
AFC Champions League Two
19/02 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-1
12/02 - 2025
VĐQG Australia
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
8Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X