Chủ Nhật, 06/04/2025
Florin Berenguer (Kiến tạo: Nikola Mileusnic)
19
Tom Aldred
23
Marco Tulio
31
Alou Kuol
32
Christian Theoharous
40
Thomas Waddingham (Kiến tạo: Kai Trewin)
41
Joe Caletti
45+4'
Antonee Burke-Gilroy (Thay: Corey Brown)
46
Antonee Burke-Gilroy
54
Joe Caletti
57
Dylan Wenzel-Halls (Thay: Noah Smith)
58
Harrison Steele (Thay: Christian Theoharous)
59
Rylan Brownlie (Thay: Thomas Waddingham)
62
Taras Gomulka (Thay: Henry Hore)
62
Alex Parsons (Thay: Nikola Mileusnic)
62
Harrison Steele
63
William Wilson (Thay: Alou Kuol)
74
Jez Lofthouse (Thay: Florin Berenguer)
81
Scott Neville
86
Mikael (Thay: Storm Roux)
90

Thống kê trận đấu Central Coast Mariners vs Brisbane Roar FC

số liệu thống kê
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 17
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Central Coast Mariners vs Brisbane Roar FC

Central Coast Mariners (4-4-2): Danny Vukovic (20), Storm Roux (15), Brian Kaltak (3), Nathan Paull (33), Jacob Farrell (18), Christian Theoharous (7), Josh Nisbet (4), Maximilien Balard (6), Noah Smith (5), Marco Tulio (10), Alou Kuol (9)

Brisbane Roar FC (4-2-3-1): Macklin Freke (1), Kai Trewin (27), Scott Neville (2), Tom Aldred (5), Corey Brown (3), Joe Caletti (6), Jay O'Shea (26), Nikola Mileusnic (10), Florin Berenguer (7), Henry Hore (13), Thomas Waddingham (16)

Central Coast Mariners
Central Coast Mariners
4-4-2
20
Danny Vukovic
15
Storm Roux
3
Brian Kaltak
33
Nathan Paull
18
Jacob Farrell
7
Christian Theoharous
4
Josh Nisbet
6
Maximilien Balard
5
Noah Smith
10
Marco Tulio
9
Alou Kuol
16
Thomas Waddingham
13
Henry Hore
7
Florin Berenguer
10
Nikola Mileusnic
26
Jay O'Shea
6
Joe Caletti
3
Corey Brown
5
Tom Aldred
2
Scott Neville
27
Kai Trewin
1
Macklin Freke
Brisbane Roar FC
Brisbane Roar FC
4-2-3-1
Thay người
58’
Noah Smith
Dylan Wenzel-Halls
46’
Corey Brown
Antonee Burke-Gilroy
59’
Christian Theoharous
Harry Steele
62’
Henry Hore
Taras Gomulka
74’
Alou Kuol
William Wilson
62’
Thomas Waddingham
Rylan BROWNLIE Brownlie
90’
Storm Roux
Mikael
62’
Nikola Mileusnic
Alex Parsons
81’
Florin Berenguer
Jez Lofthouse
Cầu thủ dự bị
Nicholas Duarte
Matt Acton
Jack Warshawsky
Jez Lofthouse
Mikael
Taras Gomulka
Dylan Wenzel-Halls
Rylan BROWNLIE Brownlie
Harry Steele
Antonee Burke-Gilroy
Daniel Hall
Alex Parsons
William Wilson
James Nikolovaski

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Central Coast Mariners

VĐQG Australia
AFC Champions League
VĐQG Australia

Thành tích gần đây Brisbane Roar FC

VĐQG Australia
04/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
21/02 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets227510-526H T B H B
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix226610-1124B B H H T
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X