![]() Reo Hatate (Kiến tạo: Greg Taylor) 8 | |
![]() Georgios Giakoumakis 22 | |
![]() Liel Abada (Thay: Georgios Giakoumakis) 27 | |
![]() Daizen Maeda (Kiến tạo: Jota) 36 | |
![]() Cameron MacPherson (Thay: Murray Davidson) 46 | |
![]() Tom Sang (Thay: Shaun Rooney) 46 | |
![]() Matthew O'Riley (Thay: Tom Rogic) 46 | |
![]() (Pen) Josip Juranovic 51 | |
![]() David Turnbull (Thay: Reo Hatate) 55 | |
![]() Stevie May (Thay: Glenn Middleton) 64 | |
![]() Thelonius Bair (Thay: Callum Hendry) 64 | |
![]() Matthew O'Riley (Kiến tạo: David Turnbull) 70 | |
![]() Matthew O'Riley (Kiến tạo: Josip Juranovic) 73 | |
![]() Kyogo Furuhashi (Thay: Jota) 74 | |
![]() James McCarthy (Thay: Callum McGregor) 74 | |
![]() Jacob Butterfield (Thay: Melker Hallberg) 77 | |
![]() Liel Abada (Kiến tạo: Daizen Maeda) 78 |
Thống kê trận đấu Celtic vs St. Johnstone
số liệu thống kê

Celtic

St. Johnstone
84 Kiểm soát bóng 16
3 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
11 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs St. Johnstone
Celtic (4-3-3): Joe Hart (15), Josip Juranovic (88), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Tom Rogic (18), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Jota (17), Georgios Giakoumakis (7), Daizen Maeda (38)
St. Johnstone (5-3-2): Zander Clark (1), Shaun Rooney (19), James Brown (2), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), Callum Booth (24), Murray Davidson (8), Melker Hallberg (29), Glenn Middleton (14), Alistair Crawford (21), Callum Hendry (22)

Celtic
4-3-3
15
Joe Hart
88
Josip Juranovic
20
Cameron Carter-Vickers
4
Carl Starfelt
3
Greg Taylor
18
Tom Rogic
42
Callum McGregor
41
Reo Hatate
17
Jota
7
Georgios Giakoumakis
38
Daizen Maeda
22
Callum Hendry
21
Alistair Crawford
14
Glenn Middleton
29
Melker Hallberg
8
Murray Davidson
24
Callum Booth
4
Jamie McCart
6
Liam Gordon
2
James Brown
19
Shaun Rooney
1
Zander Clark

St. Johnstone
5-3-2
Thay người | |||
27’ | Georgios Giakoumakis Liel Abada | 46’ | Murray Davidson Cameron MacPherson |
46’ | Tom Rogic Matthew O'Riley | 46’ | Shaun Rooney Tom Sang |
55’ | Reo Hatate David Turnbull | 64’ | Glenn Middleton Stevie May |
74’ | Jota Kyogo Furuhashi | 64’ | Callum Hendry Thelonius Bair |
74’ | Callum McGregor James McCarthy | 77’ | Melker Hallberg Jacob Butterfield |
Cầu thủ dự bị | |||
David Turnbull | Jacob Butterfield | ||
Liel Abada | Charlie Gilmour | ||
Kyogo Furuhashi | Cameron MacPherson | ||
Nir Bitton | Stevie May | ||
Scott Bain | Thelonius Bair | ||
Yosuke Ideguchi | Tom Sang | ||
Matthew O'Riley | Daniel Cleary | ||
Anthony Ralston | John Mahon | ||
James McCarthy | Elliott Parish |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 32 | 25 | 3 | 4 | 71 | 78 | T T B T B |
2 | ![]() | 32 | 20 | 5 | 7 | 33 | 65 | T B T T B |
3 | ![]() | 32 | 13 | 11 | 8 | 9 | 50 | T T H T T |
4 | ![]() | 32 | 14 | 7 | 11 | -4 | 49 | B H H T T |
5 | ![]() | 32 | 13 | 8 | 11 | 0 | 47 | B H B T T |
6 | ![]() | 32 | 11 | 6 | 15 | -1 | 39 | T B T B B |
7 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -10 | 38 | B B H T B |
8 | ![]() | 32 | 11 | 5 | 16 | -19 | 38 | T T H B B |
9 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -16 | 35 | B B H B T |
10 | ![]() | 32 | 9 | 8 | 15 | -22 | 35 | B T B B B |
11 | ![]() | 32 | 9 | 7 | 16 | -17 | 34 | B H T B T |
12 | ![]() | 32 | 8 | 5 | 19 | -24 | 29 | T H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại