Thứ Hai, 07/04/2025
Reo Hatate (Kiến tạo: Greg Taylor)
8
Georgios Giakoumakis
22
Liel Abada (Thay: Georgios Giakoumakis)
27
Daizen Maeda (Kiến tạo: Jota)
36
Cameron MacPherson (Thay: Murray Davidson)
46
Tom Sang (Thay: Shaun Rooney)
46
Matthew O'Riley (Thay: Tom Rogic)
46
(Pen) Josip Juranovic
51
David Turnbull (Thay: Reo Hatate)
55
Stevie May (Thay: Glenn Middleton)
64
Thelonius Bair (Thay: Callum Hendry)
64
Matthew O'Riley (Kiến tạo: David Turnbull)
70
Matthew O'Riley (Kiến tạo: Josip Juranovic)
73
Kyogo Furuhashi (Thay: Jota)
74
James McCarthy (Thay: Callum McGregor)
74
Jacob Butterfield (Thay: Melker Hallberg)
77
Liel Abada (Kiến tạo: Daizen Maeda)
78

Thống kê trận đấu Celtic vs St. Johnstone

số liệu thống kê
Celtic
Celtic
St. Johnstone
St. Johnstone
84 Kiểm soát bóng 16
3 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 0
11 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Celtic vs St. Johnstone

Celtic (4-3-3): Joe Hart (15), Josip Juranovic (88), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Tom Rogic (18), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Jota (17), Georgios Giakoumakis (7), Daizen Maeda (38)

St. Johnstone (5-3-2): Zander Clark (1), Shaun Rooney (19), James Brown (2), Liam Gordon (6), Jamie McCart (4), Callum Booth (24), Murray Davidson (8), Melker Hallberg (29), Glenn Middleton (14), Alistair Crawford (21), Callum Hendry (22)

Celtic
Celtic
4-3-3
15
Joe Hart
88
Josip Juranovic
20
Cameron Carter-Vickers
4
Carl Starfelt
3
Greg Taylor
18
Tom Rogic
42
Callum McGregor
41
Reo Hatate
17
Jota
7
Georgios Giakoumakis
38
Daizen Maeda
22
Callum Hendry
21
Alistair Crawford
14
Glenn Middleton
29
Melker Hallberg
8
Murray Davidson
24
Callum Booth
4
Jamie McCart
6
Liam Gordon
2
James Brown
19
Shaun Rooney
1
Zander Clark
St. Johnstone
St. Johnstone
5-3-2
Thay người
27’
Georgios Giakoumakis
Liel Abada
46’
Murray Davidson
Cameron MacPherson
46’
Tom Rogic
Matthew O'Riley
46’
Shaun Rooney
Tom Sang
55’
Reo Hatate
David Turnbull
64’
Glenn Middleton
Stevie May
74’
Jota
Kyogo Furuhashi
64’
Callum Hendry
Thelonius Bair
74’
Callum McGregor
James McCarthy
77’
Melker Hallberg
Jacob Butterfield
Cầu thủ dự bị
David Turnbull
Jacob Butterfield
Liel Abada
Charlie Gilmour
Kyogo Furuhashi
Cameron MacPherson
Nir Bitton
Stevie May
Scott Bain
Thelonius Bair
Yosuke Ideguchi
Tom Sang
Matthew O'Riley
Daniel Cleary
Anthony Ralston
John Mahon
James McCarthy
Elliott Parish

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
23/10 - 2021
26/12 - 2021
09/04 - 2022
08/10 - 2022
24/12 - 2022
05/02 - 2023
26/08 - 2023
03/12 - 2023
16/03 - 2024
28/09 - 2024
29/12 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
06/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
06/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3225347178T T B T B
2RangersRangers3220573365T B T T B
3HibernianHibernian3213118950T T H T T
4AberdeenAberdeen3214711-449B H H T T
5Dundee UnitedDundee United3213811047B H B T T
6HeartsHearts3211615-139T B T B B
7St. MirrenSt. Mirren3211516-1038B B H T B
8MotherwellMotherwell3211516-1938T T H B B
9KilmarnockKilmarnock329815-1635B B H B T
10Ross CountyRoss County329815-2235B T B B B
11Dundee FCDundee FC329716-1734B H T B T
12St. JohnstoneSt. Johnstone328519-2429T H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X