![]() Cameron MacPherson 29 | |
![]() Georgios Giakoumakis (Kiến tạo: Anthony Ralston) 34 | |
![]() Craig Bryson 55 | |
![]() Cameron Carter-Vickers 77 | |
![]() Christopher Kane 77 | |
![]() Liam Gordon 79 | |
![]() Efe Ambrose 79 | |
![]() (Pen) Josip Juranovic 80 |
Thống kê trận đấu Celtic vs St. Johnstone
số liệu thống kê

Celtic

St. Johnstone
79 Kiểm soát bóng 21
6 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs St. Johnstone
Celtic (4-3-3): Joe Hart (15), Anthony Ralston (56), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Josip Juranovic (88), Tom Rogic (18), James McCarthy (16), Callum McGregor (42), David Turnbull (14), Georgios Giakoumakis (7), Kyogo Furuhashi (8), Jota (17)
St. Johnstone (3-4-3): Zander Clark (1), Liam Gordon (6), Efe Ambrose (25), Jamie McCart (4), James Brown (2), Cameron MacPherson (18), Craig Bryson (13), Callum Booth (24), Glenn Middleton (14), Christopher Kane (9), David Wotherspoon (10)

Celtic
4-3-3
15
Joe Hart
56
Anthony Ralston
20
Cameron Carter-Vickers
4
Carl Starfelt
88
Josip Juranovic
18
Tom Rogic
16
James McCarthy
42
Callum McGregor
14
David Turnbull
7
Georgios Giakoumakis
8
Kyogo Furuhashi
17
Jota
10
David Wotherspoon
9
Christopher Kane
14
Glenn Middleton
24
Callum Booth
13
Craig Bryson
18
Cameron MacPherson
2
James Brown
4
Jamie McCart
25
Efe Ambrose
6
Liam Gordon
1
Zander Clark

St. Johnstone
3-4-3
Thay người | |||
61’ | Georgios Giakoumakis Michael Johnston | 63’ | Glenn Middleton Alistair Crawford |
81’ | Kyogo Furuhashi Liel Abada | 70’ | David Wotherspoon Stevie May |
86’ | Jota Albian Ajeti | 85’ | Christopher Kane Eetu Vertainen |
Cầu thủ dự bị | |||
Adam Montgomery | Elliott Parish | ||
Scott Bain | Reece Devine | ||
Nir Bitton | Hayden Muller | ||
Albian Ajeti | Eetu Vertainen | ||
Michael Johnston | Alistair Crawford | ||
Liel Abada | Liam Craig | ||
Stephen Welsh | Stevie May |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây St. Johnstone
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 25 | 3 | 3 | 72 | 78 | B T T B T |
2 | ![]() | 31 | 20 | 5 | 6 | 35 | 65 | B T B T T |
3 | ![]() | 31 | 12 | 11 | 8 | 7 | 47 | T T T H T |
4 | ![]() | 31 | 13 | 7 | 11 | -5 | 46 | T B H H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 8 | 11 | -1 | 44 | T B H B T |
6 | ![]() | 31 | 11 | 6 | 14 | 0 | 39 | T T B T B |
7 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -8 | 38 | T B B H T |
8 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | -17 | 38 | B T T H B |
9 | ![]() | 31 | 9 | 8 | 14 | -21 | 35 | T B T B B |
10 | ![]() | 31 | 8 | 8 | 15 | -18 | 32 | B B B H B |
11 | ![]() | 31 | 8 | 7 | 16 | -19 | 31 | B B H T B |
12 | ![]() | 31 | 7 | 5 | 19 | -25 | 26 | B T H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại