![]() Carl Starfelt (Thay: Moritz Jenz) 38 | |
![]() David Cancola 41 | |
![]() Kyogo Furuhashi 41 | |
![]() David Turnbull 45 | |
![]() (Pen) David Cancola 50 | |
![]() Ross Laidlaw 56 | |
![]() David Turnbull (Kiến tạo: Reo Hatate) 62 | |
![]() Jordy Hiwula-Mayifuila (Thay: Josh Sims) 66 | |
![]() Dominic Samuel (Thay: David Cancola) 66 | |
![]() Dominic Samuel (Thay: Josh Sims) 66 | |
![]() Jordy Hiwula-Mayifuila (Thay: David Cancola) 66 | |
![]() Sead Haksabanovic (Kiến tạo: Reo Hatate) 68 | |
![]() Georgios Giakoumakis (Thay: Kyogo Furuhashi) 69 | |
![]() Jota (Thay: Daizen Maeda) 69 | |
![]() Liel Abada (Thay: Sead Haksabanovic) 69 | |
![]() Owura Edwards (Thay: Jordan Tillson) 75 | |
![]() Dominic Samuel 82 | |
![]() Kazeem Olaigbe (Thay: Yan Dhanda) 84 | |
![]() Greg Taylor (Thay: Alexandro Bernabei) 86 | |
![]() William Akio (Thay: Jordan White) 87 | |
![]() Kazeem Olaigbe 88 |
Thống kê trận đấu Celtic vs Ross County
số liệu thống kê

Celtic

Ross County
75 Kiểm soát bóng 25
14 Phạm lỗi 5
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
10 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Celtic vs Ross County
Celtic (4-3-3): Joe Hart (1), Tony Ralston (56), Cameron Carter-Vickers (20), Moritz Jenz (6), Alexander Ezequiel Bernabei (25), Reo Hatate (41), Matt O'Riley (33), David Turnbull (14), Daizen Maeda (38), Kyogo Furuhashi (8), Sead Haksabanovic (9)
Ross County (4-2-3-1): Ross Laidlaw (1), Callum Johnson (12), Keith Watson (15), Alex Iacovitti (6), George Harmon (16), Victor Loturi (14), David Cancola (4), Yan Dhanda (10), Jordan Tillson (22), Josh Sims (11), Jordan White (26)

Celtic
4-3-3
1
Joe Hart
56
Tony Ralston
20
Cameron Carter-Vickers
6
Moritz Jenz
25
Alexander Ezequiel Bernabei
41
Reo Hatate
33
Matt O'Riley
14
David Turnbull
38
Daizen Maeda
8
Kyogo Furuhashi
9
Sead Haksabanovic
26
Jordan White
11
Josh Sims
22
Jordan Tillson
10
Yan Dhanda
4
David Cancola
14
Victor Loturi
16
George Harmon
6
Alex Iacovitti
15
Keith Watson
12
Callum Johnson
1
Ross Laidlaw

Ross County
4-2-3-1
Thay người | |||
38’ | Moritz Jenz Carl Starfelt | 66’ | Josh Sims Dominic Samuel |
69’ | Daizen Maeda Jota | 66’ | David Cancola Jordy Hiwula-Mayifuila |
69’ | Sead Haksabanovic Liel Abada | 75’ | Jordan Tillson Owura Edwards |
69’ | Kyogo Furuhashi Giorgos Giakoumakis | 84’ | Yan Dhanda Kazeem Olaigbe |
86’ | Alexandro Bernabei Greg Taylor | 87’ | Jordan White William Akio |
Cầu thủ dự bị | |||
James Forrest | Dylan Smith | ||
Oliver Abildgaard | Jake Eastwood | ||
Jota | Ross Munro | ||
Aaron Mooy | Owura Edwards | ||
Liel Abada | Dominic Samuel | ||
Giorgos Giakoumakis | Kazeem Olaigbe | ||
Carl Starfelt | William Akio | ||
Greg Taylor | Jordy Hiwula-Mayifuila | ||
Benjamin Siegrist |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Celtic
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Champions League
Thành tích gần đây Ross County
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 29 | 24 | 3 | 2 | 70 | 75 | T T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 5 | 6 | 33 | 59 | T T B T B |
3 | ![]() | 29 | 11 | 10 | 8 | 4 | 43 | T H T T T |
4 | ![]() | 29 | 12 | 6 | 11 | -8 | 42 | B T T B H |
5 | ![]() | 29 | 11 | 8 | 10 | 0 | 41 | B B T B H |
6 | ![]() | 29 | 11 | 4 | 14 | -14 | 37 | B B B T T |
7 | ![]() | 29 | 10 | 6 | 13 | 1 | 36 | T B T T B |
8 | ![]() | 29 | 9 | 8 | 12 | -18 | 35 | B T T B T |
9 | ![]() | 29 | 10 | 4 | 15 | -12 | 34 | B H T B B |
10 | ![]() | 29 | 8 | 7 | 14 | -14 | 31 | T T B B B |
11 | ![]() | 29 | 7 | 7 | 15 | -20 | 28 | B B B B H |
12 | ![]() | 29 | 7 | 4 | 18 | -22 | 25 | T B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại