Thứ Năm, 03/04/2025
Reo Hatate
5
Callum McGregor
22
Reo Hatate (Kiến tạo: Liel Abada)
42
Liel Abada (Kiến tạo: Reo Hatate)
44
Ryan Jack (Thay: Borna Barisic)
46
Leon Balogun (Thay: Glen Kamara)
46
Fashion Sakala (Thay: Amad Diallo)
46
Calvin Bassey
52
James Forrest (Thay: Georgios Giakoumakis)
62
Daizen Maeda (Thay: Liel Abada)
62
James McCarthy (Thay: Reo Hatate)
72
James Tavernier
74
Leon Balogun
76
Ben Doak (Thay: Jota)
87
Ismaila Soro (Thay: Matthew O'Riley)
88
Ben Doak
90+4'

Thống kê trận đấu Celtic vs Rangers

số liệu thống kê
Celtic
Celtic
Rangers
Rangers
44 Kiểm soát bóng 56
14 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Celtic vs Rangers

Celtic (4-3-3): Joe Hart (15), Josip Juranovic (88), Cameron Carter-Vickers (20), Carl Starfelt (4), Greg Taylor (3), Matthew O'Riley (33), Callum McGregor (42), Reo Hatate (41), Liel Abada (11), Georgios Giakoumakis (7), Jota (17)

Rangers (4-3-3): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Calvin Bassey (3), Borna Barisic (31), Scott Arfield (37), Glen Kamara (18), Joe Aribo (17), Amad Diallo (9), Kemar Roofe (25), Ryan Kent (14)

Celtic
Celtic
4-3-3
15
Joe Hart
88
Josip Juranovic
20
Cameron Carter-Vickers
4
Carl Starfelt
3
Greg Taylor
33
Matthew O'Riley
42
Callum McGregor
41 2
Reo Hatate
11
Liel Abada
7
Georgios Giakoumakis
17
Jota
14
Ryan Kent
25
Kemar Roofe
9
Amad Diallo
17
Joe Aribo
18
Glen Kamara
37
Scott Arfield
31
Borna Barisic
3
Calvin Bassey
6
Connor Goldson
2
James Tavernier
1
Allan McGregor
Rangers
Rangers
4-3-3
Thay người
62’
Liel Abada
Daizen Maeda
46’
Glen Kamara
Leon Balogun
62’
Georgios Giakoumakis
James Forrest
46’
Borna Barisic
Ryan Jack
72’
Reo Hatate
James McCarthy
46’
Amad Diallo
Fashion Sakala
87’
Jota
Ben Doak
88’
Matthew O'Riley
Ismaila Soro
Cầu thủ dự bị
James McCarthy
Jon McLaughlin
Ismaila Soro
Leon Balogun
Liam Scales
John Lundstram
Scott Bain
Ryan Jack
Daizen Maeda
Steven Davis
James Forrest
James Sands
Anthony Ralston
Alex Lowry
Stephen Welsh
Cedric Itten
Ben Doak
Fashion Sakala

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
29/08 - 2021
H1: 0-0
03/02 - 2022
H1: 3-0
03/04 - 2022
H1: 1-2
Cúp quốc gia Scotland
17/04 - 2022
VĐQG Scotland
03/09 - 2022
H1: 3-0
02/01 - 2023
H1: 0-1
08/04 - 2023
H1: 1-1
Cúp quốc gia Scotland
30/04 - 2023
H1: 0-1
VĐQG Scotland
03/09 - 2023
H1: 0-1
30/12 - 2023
H1: 1-0
07/04 - 2024
H1: 0-2
01/09 - 2024
H1: 2-0
Scotland League Cup
15/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Scotland
02/01 - 2025
H1: 1-0
16/03 - 2025
H1: 0-2

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
H1: 3-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
Champions League
19/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Scotland
15/02 - 2025
Champions League
13/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
06/02 - 2025

Thành tích gần đây Rangers

VĐQG Scotland
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-2
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Scotland
01/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X