![]() Vinicius (Kiến tạo: Jael) 9 | |
![]() Carlos Eduardo 27 | |
![]() Jael 28 | |
![]() Rafael Thyere 29 | |
![]() Mikael (Kiến tạo: Everton Felipe) 61 | |
![]() Marlon Adriano 80 |
Thống kê trận đấu Ceara vs Sport Recife
số liệu thống kê

Ceara

Sport Recife
38 Kiểm soát bóng 62
12 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ceara vs Sport Recife
Ceara (4-2-3-1): Joao Ricardo (1), Igor Inocencio (2), Messias (3), Luiz Otavio (13), Bruno Pacheco (6), Fabinho (19), Marlon Adriano (25), Vinicius Lima (45), Vinicius (29), Stiven Mendoza (10), Jael (9)
Sport Recife (4-1-4-1): Mailson (1), Ewerton (66), Rafael Thyere (15), Sabino (35), Sander (56), Marcao (77), Paulinho (94), Jose Welison (14), Hernanes (8), Everton Felipe (97), Mikael (99)

Ceara
4-2-3-1
1
Joao Ricardo
2
Igor Inocencio
3
Messias
13
Luiz Otavio
6
Bruno Pacheco
19
Fabinho
25
Marlon Adriano
45
Vinicius Lima
29
Vinicius
10
Stiven Mendoza
9
Jael
99
Mikael
97
Everton Felipe
8
Hernanes
14
Jose Welison
94
Paulinho
77
Marcao
56
Sander
35
Sabino
15
Rafael Thyere
66
Ewerton
1
Mailson

Sport Recife
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Jael Cleber | 76’ | Everton Felipe Luciano |
56’ | Vinicius Lima Rick | 82’ | Paulinho Santiago Trellez Viveros |
66’ | Fabinho William Oliveira | 82’ | Hernanes Cristiano do Amaral |
66’ | Igor Inocencio Gabriel Dias |
Cầu thủ dự bị | |||
Richard | Carlos Eduardo | ||
William Oliveira | Luciano | ||
Cleber | Ronaldo | ||
Geovane | Pedro Victor | ||
Gabriel Dias | Santiago Trellez Viveros | ||
Gabriel | Betinho | ||
Rick | Flavio Souza | ||
Willian | Chico | ||
Airton Sousa | Cristiano do Amaral | ||
Jorginho | Hayner | ||
Kelvyn |
Nhận định Ceara vs Sport Recife
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Ceara
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Sport Recife
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại