![]() Jorge Recalde (Thay: Saulo) 16 | |
![]() Edson (Thay: Messias) 17 | |
![]() Paulo Baya 19 | |
![]() (Pen) Thiago Galhardo 26 | |
![]() (Pen) Thiago Galhardo 28 | |
![]() (Pen) Lourenco 45+1' | |
![]() Luiz Henrique (Thay: Rafael Gava) 46 | |
![]() Guilherme Castilho (Thay: Lucas Mugni) 64 | |
![]() Janderson (Thay: Aylon Darwin Tavella) 64 | |
![]() Breno Herculano Almeida (Thay: Wellington) 64 | |
![]() Facundo Barcelo (Thay: Joao Paulo Ferreira Lourenco) 81 | |
![]() Cristiano (Thay: Paulo Baya) 84 | |
![]() Nathan Melo Silva (Thay: Thiago Galhardo) 84 |
Thống kê trận đấu Ceara vs Goias
số liệu thống kê

Ceara

Goias
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 7
20 Ném biên 13
4 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
14 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
15 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ceara vs Goias
Ceara (4-4-2): Richard (1), Matheus Piaui (42), Matheus Bahia (79), David Ricardo (4), Rai dos Reis Ramos (2), Lucas Mugni (10), Richardson (26), Joao Paulo Ferreira Lourenco (97), Saulo (73), Aylon Darwin Tavella (11), Erick Da Costa Farias (16)
Goias (4-4-2): Tadeu (23), David Braz (4), Sander (6), Lucas Ribeiro (14), Messias (37), Diego (20), Marcao Silva (77), Wellington (5), Rafael Gava (8), Thiago Galhardo (33), Paulo Baya (7)

Ceara
4-4-2
1
Richard
42
Matheus Piaui
79
Matheus Bahia
4
David Ricardo
2
Rai dos Reis Ramos
10
Lucas Mugni
26
Richardson
97
Joao Paulo Ferreira Lourenco
73
Saulo
11
Aylon Darwin Tavella
16
Erick Da Costa Farias
7
Paulo Baya
8
Rafael Gava
33
Thiago Galhardo
5
Wellington
77
Marcao Silva
37
Messias
20
Diego
14
Lucas Ribeiro
6
Sander
4
David Braz
23
Tadeu

Goias
4-4-2
Thay người | |||
16’ | Saulo Jorge Recalde | 17’ | Messias Edson |
64’ | Aylon Darwin Tavella Janderson | 46’ | Rafael Gava Luiz Henrique |
64’ | Lucas Mugni Guilherme Castilho | 64’ | Wellington Breno Herculano Almeida |
81’ | Joao Paulo Ferreira Lourenco Facundo Barcelo | 84’ | Paulo Baya Cristiano |
84’ | Thiago Galhardo Nathan Melo Silva |
Cầu thủ dự bị | |||
Jean Irmer | Edson | ||
Rafael Ramos | Ivan Torres | ||
Facundo Castro | Diego Caito | ||
Paulo Victor | Breno Herculano Almeida | ||
Bruninho | Cristiano | ||
Jorge Recalde | Nathan Melo Silva | ||
Facundo Barcelo | Luiz Henrique | ||
Ramon | Pedro Junqueira | ||
Jonathan de Jesus Alves | Yan | ||
Janderson | Murillo Barbosa Lopes | ||
Bruno Ferreira Ventura Diniz | Jhonny Lucas | ||
Guilherme Castilho | Wellinton Matheus |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Ceara
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Goias
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
3 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
4 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
5 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
16 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại