![]() Mario 18 | |
![]() Facundo Barcelo 44 | |
![]() Facundo Castro (Thay: Aylon) 46 | |
![]() Lucas Mugni (Thay: Lourenco) 62 | |
![]() Saulo Mineiro (Thay: De Lucca Patrick) 73 | |
![]() Marlone (Thay: Giovanni Augusto) 74 | |
![]() Romulo Souza (Thay: Thomas Bedinelli) 74 | |
![]() Auremir (Thay: Rafael Carvalheira) 79 | |
![]() Walterson Silva (Thay: Marcinho) 79 | |
![]() Richardson (Thay: Jean Irmer) 81 | |
![]() Guilherme Castilho (Thay: Rafael Ramos) 81 | |
![]() Marcelinho (Thay: Mario Sergio) 90 | |
![]() (Pen) Saulo Mineiro 90+11' |
Thống kê trận đấu Ceara vs Chapecoense AF
số liệu thống kê

Ceara

Chapecoense AF
57 Kiểm soát bóng 43
16 Phạm lỗi 16
12 Ném biên 16
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 8
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ceara vs Chapecoense AF
Ceara (3-4-1-2): Richard (1), Jonathan (55), David Ricardo (4), Rafael Ramos (6), Paulo Victor (21), Jean Irmer (5), Patrick (8), Aylon (11), Lourenco (97), Facundo Barcelo (31), Erick Pulga (16)
Chapecoense AF (4-2-3-1): Matheus (26), JP Galvão (57), Bruno Leonardo (33), Doma (3), Mancha (6), Rafael Carvalheira (99), Foguinho (35), Thomas Bedinelli (30), Giovanni Augusto (10), Marcinho (7), Mario Sergio (89)

Ceara
3-4-1-2
1
Richard
55
Jonathan
4
David Ricardo
5
Jean Irmer
6
Rafael Ramos
21
Paulo Victor
8
Patrick
11
Aylon
97
Lourenco
31
Facundo Barcelo
16
Erick Pulga
89
Mario Sergio
7
Marcinho
10
Giovanni Augusto
30
Thomas Bedinelli
35
Foguinho
99
Rafael Carvalheira
6
Mancha
3
Doma
33
Bruno Leonardo
57
JP Galvão
26
Matheus

Chapecoense AF
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Aylon Facundo Castro | 74’ | Giovanni Augusto Marlone |
62’ | Lourenco Lucas Mugni | 74’ | Thomas Bedinelli Romulo Souza |
73’ | De Lucca Patrick Saulo | 79’ | Rafael Carvalheira Auremir |
81’ | Jean Irmer Richardson | 79’ | Marcinho Walterson |
81’ | Rafael Ramos Guilherme Castilho | 90’ | Mario Sergio Marcelinho |
Cầu thủ dự bị | |||
Facundo Castro | Gabriel Gasparotto | ||
Lucas Mugni | Auremir | ||
Maycon Cleiton | Marlone | ||
Joao Victor | Romulo Souza | ||
Richardson | Habraao | ||
Bruninho | Tarik | ||
Ramon | Walterson | ||
Saulo | Marcelinho | ||
Janderson | Mailton | ||
Bruno | |||
Yago Lincoln Rocha Santos | |||
Guilherme Castilho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Ceara
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Chapecoense AF
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại