![]() Luis Hurtado 48 | |
![]() Luis Vega 63 | |
![]() Sebastian Cardozo 76 | |
![]() Roberto Moreira 86 | |
![]() Jorge Serrano 90 | |
![]() Denis Melendez 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Honduras
Thành tích gần đây CD Motagua
VĐQG Honduras
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Honduras
CONCACAF Champions Cup
VĐQG Honduras
Thành tích gần đây Genesis FC
VĐQG Honduras
Bảng xếp hạng VĐQG Honduras
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 12 | 8 | 3 | 1 | 13 | 27 | T H T T H |
2 | ![]() | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | T T B H H |
3 | ![]() | 13 | 6 | 4 | 3 | 11 | 22 | T H T H T |
4 | 12 | 4 | 6 | 2 | 8 | 18 | B H T T H | |
5 | 13 | 3 | 8 | 2 | 3 | 17 | H T H H B | |
6 | 13 | 4 | 5 | 4 | -1 | 17 | B T B H H | |
7 | 12 | 2 | 5 | 5 | -5 | 11 | H B B B T | |
8 | 12 | 2 | 3 | 7 | -12 | 9 | B H B B B | |
9 | 13 | 1 | 6 | 6 | -13 | 9 | H B H T H | |
10 | 12 | 0 | 7 | 5 | -12 | 7 | B H H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại