![]() Yan Brice Eteki (Thay: Angelo Neto) 22 | |
![]() Lucas Soares 33 | |
![]() Lucas Soares 45+1' | |
![]() Joao Nunes (Thay: Clayton) 46 | |
![]() Pepe (Thay: Mateus Uribe) 46 | |
![]() Antonio Martinez (Thay: Gabriel Veron) 60 | |
![]() Carnejy Antoine (Thay: Saviour Godwin) 66 | |
![]() Vito (Thay: Afonso Taira) 66 | |
![]() Vito 67 | |
![]() Carnejy Antoine 67 | |
![]() Stephen Eustaquio (Thay: Marko Grujic) 72 | |
![]() Ricardo Batista 74 | |
![]() Diogo Pinto (Thay: Takahiro Kunimoto) 75 | |
![]() Andre Franco (Thay: Wendell) 80 | |
![]() Danny Loader (Thay: Joao Mario) 80 |
Thống kê trận đấu Casa Pia AC vs Porto
số liệu thống kê

Casa Pia AC

Porto
24 Kiểm soát bóng 76
10 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 22
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 9
2 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Casa Pia AC vs Porto
Casa Pia AC (3-4-3): Ricardo Batista (33), Fernando Varela (15), Vasco Fernandes (13), Nermin Zolotic (19), Lucas Soares de Almeida (42), Afonso Taira (27), Angelo Neto (8), Derick Poloni (6), Takahiro Kunimoto (14), Clayton (99), Saviour Godwin (7)
Porto (4-4-2): Diogo Costa (99), Joao Mario (23), Fabio Cardoso (2), Ivan Marcano (5), Wendell (22), Otavio (25), Marko Grujic (16), Mateus Uribe (8), Wenderson Galeno (13), Mehdi Taremi (9), Gabriel Veron (7)

Casa Pia AC
3-4-3
33
Ricardo Batista
15
Fernando Varela
13
Vasco Fernandes
19
Nermin Zolotic
42
Lucas Soares de Almeida
27
Afonso Taira
8
Angelo Neto
6
Derick Poloni
14
Takahiro Kunimoto
99
Clayton
7
Saviour Godwin
7
Gabriel Veron
9
Mehdi Taremi
13
Wenderson Galeno
8
Mateus Uribe
16
Marko Grujic
25
Otavio
22
Wendell
5
Ivan Marcano
2
Fabio Cardoso
23
Joao Mario
99
Diogo Costa

Porto
4-4-2
Thay người | |||
22’ | Angelo Neto Yan Eteki | 46’ | Mateus Uribe Pepe Aquino Cossa |
46’ | Clayton Joao Nunes | 60’ | Gabriel Veron Toni Martinez |
66’ | Saviour Godwin Carnejy Antoine | 72’ | Marko Grujic Stephen Eustaquio |
66’ | Afonso Taira Vito | 80’ | Wendell Andre Franco |
75’ | Takahiro Kunimoto Diogo Pinto | 80’ | Joao Mario Danny Namaso Loader |
Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Martins | Stephen Eustaquio | ||
Joao Victor | Toni Martinez | ||
Eduardo Fereira | Andre Franco | ||
Joao Nunes | Rodrigo Conceicao | ||
Leonardo da Costa Bolgado | Pepe Aquino Cossa | ||
Carnejy Antoine | David Carmo | ||
Diogo Pinto | Claudio Ramos | ||
Vito | Danny Namaso Loader | ||
Yan Eteki | Goncalo Borges |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Casa Pia AC
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Porto
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Europa League
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại