Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Carlisle United vs Chesterfield hôm nay 14-12-2024

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 14/12

Kết thúc

Carlisle United

Carlisle United

0 : 2

Chesterfield

Chesterfield

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 14/12/2024
Vòng 20 - Hạng 4 Anh
Brunton Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dilan Markanday (Kiến tạo: Will Grigg)
25
Josh Vela
32
Jamie Grimes (Thay: Lewis Gordon)
46
Georgie Kelly (Thay: Josh Vela)
46
Georgie Kelly
52
Jamie Grimes
52
Harrison Neal (Thay: Tyler Burey)
56
Callum Guy (Thay: Dylan McGeouch)
61
Harrison Biggins (Thay: Jordan Jones)
61
Tom Naylor (Thay: Tyrone Williams)
62
Bailey Hobson (Thay: Ryan Colclough)
66
Aaron Hayden
67
Oliver Banks
73
Will Grigg
75
Kane Drummond (Thay: Will Grigg)
78
James Berry (Thay: Armando Dobra)
78

Thống kê trận đấu Carlisle United vs Chesterfield

số liệu thống kê
Carlisle United
Carlisle United
Chesterfield
Chesterfield
52 Kiểm soát bóng 49
14 Phạm lỗi 9
28 Ném biên 27
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Carlisle United vs Chesterfield

Carlisle United (3-4-3): Gabriel Breeze (13), Aaron Hayden (6), Sam Lavelle (5), Jon Mellish (22), Dominic Sadi (24), Cameron Harper (3), Dylan McGeouch (21), Tyler Burey (37), Josh Vela (16), Daniel Adu-Adjei (14), Jordan Jones (11)

Chesterfield (4-1-4-1): Max Thompson (1), Ryheem Sheckleford (2), Tyrone Williams (12), Harvey Araujo (6), Lewis Gordon (19), Ollie (28), Dilan Markanday (24), Liam Mandeville (7), Armando Dobra (17), Ryan Colclough (11), Will Grigg (9)

Carlisle United
Carlisle United
3-4-3
13
Gabriel Breeze
6
Aaron Hayden
5
Sam Lavelle
22
Jon Mellish
24
Dominic Sadi
3
Cameron Harper
21
Dylan McGeouch
37
Tyler Burey
16
Josh Vela
14
Daniel Adu-Adjei
11
Jordan Jones
9
Will Grigg
11
Ryan Colclough
17
Armando Dobra
7
Liam Mandeville
24
Dilan Markanday
28
Ollie
19
Lewis Gordon
6
Harvey Araujo
12
Tyrone Williams
2
Ryheem Sheckleford
1
Max Thompson
Chesterfield
Chesterfield
4-1-4-1
Thay người
46’
Josh Vela
Georgie Kelly
46’
Lewis Gordon
Jamie Grimes
56’
Tyler Burey
Harrison Neal
62’
Tyrone Williams
Tom Naylor
61’
Dylan McGeouch
Callum Guy
66’
Ryan Colclough
Bailey Hobson
61’
Jordan Jones
Harrison Biggins
78’
Armando Dobra
James Berry McNally
78’
Will Grigg
Kane Drummond
Cầu thủ dự bị
Callum Guy
Ryan Boot
Georgie Kelly
Branden Horton
Harrison Biggins
Jamie Grimes
Harrison Neal
Tom Naylor
Ben Williams
Bailey Hobson
Ben Barclay
James Berry McNally
Thomas Randall
Kane Drummond

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Carlisle United

Hạng 4 Anh
02/04 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
28/02 - 2025

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
05/04 - 2025
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bradford CityBradford City412110102073B T H B T
2Port ValePort Vale41201381473T B T T T
3WalsallWalsall41201292372H H H H B
4Doncaster RoversDoncaster Rovers402010101570H H T H T
5AFC WimbledonAFC Wimbledon411911112368T H H B T
6Notts CountyNotts County411911112168B H T T B
7Grimsby TownGrimsby Town4120516-165B T T B T
8Colchester UnitedColchester United4115179962T B B H T
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra41151610661H H B T B
10ChesterfieldChesterfield401610141258T H T T B
11Salford CitySalford City40151312458B T T H H
12BromleyBromley41141413556H B B H T
13Fleetwood TownFleetwood Town41141413456B H T T B
14Swindon TownSwindon Town41131513454H H B T T
15BarrowBarrow41141017052H T B H T
16Cheltenham TownCheltenham Town41131117-1050H B B B B
17Newport CountyNewport County4113820-1747T B B H B
18GillinghamGillingham40111316-846H H H H H
19MK DonsMK Dons4113721-1446T H B B B
20Harrogate TownHarrogate Town4112920-1945B H H T B
21Tranmere RoversTranmere Rovers41101318-2243T H T B T
22Accrington StanleyAccrington Stanley41101219-1742H H H B B
23MorecambeMorecambe4110625-2336H B T T B
24Carlisle UnitedCarlisle United4181023-2934T H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X