Thứ Sáu, 04/04/2025
Scott Dann
27
Mark McGuinness
38
Connor Wickham (Thay: Sory Kaba)
58
Yakou Meite (Thay: Femi Azeez)
62
Sheyi Ojo (Thay: Callum O'Dowda)
66
Thomas Ince
66
Thomas Ince (Thay: Tyrese Fornah)
66
Joe Ralls
70
Joe Ralls (Thay: Kion Etete)
70
Mamadou Loum Ndiaye
76
Nelson Abbey (Thay: Nesta Guinness-Walker)
82
Nelson Abbey (Thay: Nesta Guinness-Walker)
84
Romaine Sawyers
90+1'

Thống kê trận đấu Cardiff City vs Reading

số liệu thống kê
Cardiff City
Cardiff City
Reading
Reading
63 Kiểm soát bóng 37
8 Phạm lỗi 10
27 Ném biên 19
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cardiff City vs Reading

Tất cả (23)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+1' G O O O A A A L - Romaine Sawyers đã trúng đích!

G O O O A A A L - Romaine Sawyers đã trúng đích!

84'

Nesta Guinness-Walker sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tu viện Nelson.

82'

Nesta Guinness-Walker sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tu viện Nelson.

82'

Nesta Guinness-Walker rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

76' Thẻ vàng cho Mamadou Loum Ndiaye.

Thẻ vàng cho Mamadou Loum Ndiaye.

70'

Kion Etete sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Ralls.

70'

Kion Etete rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66'

Tyrese Fornah rời sân nhường chỗ cho Thomas Ince.

66'

Tyrese Fornah rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

66'

Callum O'Dowda rời sân nhường chỗ cho Sheyi Ojo.

65'

Callum O'Dowda rời sân nhường chỗ cho Sheyi Ojo.

65'

Callum O'Dowda rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

62'

Femi Azeez rời sân và anh ấy được thay thế bởi Yakou Meite.

61'

Femi Azeez rời sân và anh ấy được thay thế bởi Yakou Meite.

61'

Femi Azeez rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

58'

Sory Kaba rời sân và anh ấy được thay thế bởi Connor Wickham.

58'

Sory Kaba rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

38' Thẻ vàng cho Mark McGuinness.

Thẻ vàng cho Mark McGuinness.

Đội hình xuất phát Cardiff City vs Reading

Cardiff City (4-3-3): Ryan Allsop (1), Perry Ng (38), Mark McGuinness (5), Cedric Kipre (23), Callum O'Dowda (11), Romaine Sawyers (19), Ryan Wintle (6), Jaden Philogene-Bidace (25), Callum Robinson (47), Sory Kaba (48), Kion Etete (9)

Reading (3-5-2): Joe Lumley (1), Amadou Mbengue (27), Scott Dann (6), Naby Sarr (24), Junior Hoilett (23), Tyrese Fornah (19), Mamadou Loum (22), Tom McIntyre (5), Nesta Guinness-Walker (18), Femi Azeez (15), Andy Carroll (2)

Cardiff City
Cardiff City
4-3-3
1
Ryan Allsop
38
Perry Ng
5
Mark McGuinness
23
Cedric Kipre
11
Callum O'Dowda
19
Romaine Sawyers
6
Ryan Wintle
25
Jaden Philogene-Bidace
47
Callum Robinson
48
Sory Kaba
9
Kion Etete
2
Andy Carroll
15
Femi Azeez
18
Nesta Guinness-Walker
5
Tom McIntyre
22
Mamadou Loum
19
Tyrese Fornah
23
Junior Hoilett
24
Naby Sarr
6
Scott Dann
27
Amadou Mbengue
1
Joe Lumley
Reading
Reading
3-5-2
Thay người
58’
Sory Kaba
Connor Wickham
62’
Femi Azeez
Yakou Meite
66’
Callum O'Dowda
Sheyi Ojo
66’
Tyrese Fornah
Tom Ince
70’
Kion Etete
Joe Ralls
84’
Nesta Guinness-Walker
Nelson Abbey
Cầu thủ dự bị
Mahlon Romeo
Dean Bouzanis
Andy Rinomhota
Nelson Abbey
Jak Alnwick
Jack Michel Senga-Ngoyi
Jack Simpson
Tom Ince
Joe Ralls
Cesare Casadei
Sheyi Ojo
Yakou Meite
Connor Wickham
Kelvin Ehibhatiomhan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/08 - 2022
18/02 - 2023
Giao hữu
01/08 - 2024

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
02/04 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
01/03 - 2025
15/02 - 2025
12/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow