Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Scott Dann 27 | |
![]() Mark McGuinness 38 | |
![]() Connor Wickham (Thay: Sory Kaba) 58 | |
![]() Yakou Meite (Thay: Femi Azeez) 62 | |
![]() Sheyi Ojo (Thay: Callum O'Dowda) 66 | |
![]() Thomas Ince 66 | |
![]() Thomas Ince (Thay: Tyrese Fornah) 66 | |
![]() Joe Ralls 70 | |
![]() Joe Ralls (Thay: Kion Etete) 70 | |
![]() Mamadou Loum Ndiaye 76 | |
![]() Nelson Abbey (Thay: Nesta Guinness-Walker) 82 | |
![]() Nelson Abbey (Thay: Nesta Guinness-Walker) 84 | |
![]() Romaine Sawyers 90+1' |
Thống kê trận đấu Cardiff City vs Reading


Diễn biến Cardiff City vs Reading

G O O O A A A L - Romaine Sawyers đã trúng đích!
Nesta Guinness-Walker sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tu viện Nelson.
Nesta Guinness-Walker sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tu viện Nelson.
Nesta Guinness-Walker rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Mamadou Loum Ndiaye.
Kion Etete sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Ralls.
Kion Etete rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Tyrese Fornah rời sân nhường chỗ cho Thomas Ince.
Tyrese Fornah rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Callum O'Dowda rời sân nhường chỗ cho Sheyi Ojo.
Callum O'Dowda rời sân nhường chỗ cho Sheyi Ojo.
Callum O'Dowda rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Femi Azeez rời sân và anh ấy được thay thế bởi Yakou Meite.
Femi Azeez rời sân và anh ấy được thay thế bởi Yakou Meite.
Femi Azeez rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Sory Kaba rời sân và anh ấy được thay thế bởi Connor Wickham.
Sory Kaba rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

Thẻ vàng cho Mark McGuinness.
Đội hình xuất phát Cardiff City vs Reading
Cardiff City (4-3-3): Ryan Allsop (1), Perry Ng (38), Mark McGuinness (5), Cedric Kipre (23), Callum O'Dowda (11), Romaine Sawyers (19), Ryan Wintle (6), Jaden Philogene-Bidace (25), Callum Robinson (47), Sory Kaba (48), Kion Etete (9)
Reading (3-5-2): Joe Lumley (1), Amadou Mbengue (27), Scott Dann (6), Naby Sarr (24), Junior Hoilett (23), Tyrese Fornah (19), Mamadou Loum (22), Tom McIntyre (5), Nesta Guinness-Walker (18), Femi Azeez (15), Andy Carroll (2)


Thay người | |||
58’ | Sory Kaba Connor Wickham | 62’ | Femi Azeez Yakou Meite |
66’ | Callum O'Dowda Sheyi Ojo | 66’ | Tyrese Fornah Tom Ince |
70’ | Kion Etete Joe Ralls | 84’ | Nesta Guinness-Walker Nelson Abbey |
Cầu thủ dự bị | |||
Mahlon Romeo | Dean Bouzanis | ||
Andy Rinomhota | Nelson Abbey | ||
Jak Alnwick | Jack Michel Senga-Ngoyi | ||
Jack Simpson | Tom Ince | ||
Joe Ralls | Cesare Casadei | ||
Sheyi Ojo | Yakou Meite | ||
Connor Wickham | Kelvin Ehibhatiomhan |
Nhận định Cardiff City vs Reading
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cardiff City
Thành tích gần đây Reading
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại