Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Cardiff City vs Preston North End hôm nay 12-03-2022
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 12/3
Kết thúc



![]() Andrew Hughes 51 | |
![]() Alistair McCann (Thay: Liam Lindsay) 57 | |
![]() Rubin Colwill (Thay: Thomas Doyle) 61 | |
![]() Uche Ikpeazu (Thay: Isaak Davies) 61 | |
![]() Jordan Hugill 68 | |
![]() Joe Ralls 71 | |
![]() Joel Bagan (Thay: Alfie Doughty) 81 | |
![]() Scott Sinclair (Thay: Emil Riis Jakobsen) 85 | |
![]() Joe Rafferty (Thay: Alan Browne) 90 | |
![]() Brad Potts 90+3' |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Thẻ vàng cho Brad Potts.
Alan Browne sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Rafferty.
Thẻ vàng cho [player1].
Emil Riis Jakobsen ra sân và anh ấy được thay thế bởi Scott Sinclair.
Emil Riis Jakobsen rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Alfie Doughty ra sân và anh ấy được thay thế bằng Joel Bagan.
Alfie Doughty sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Joe Ralls.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Jordan Hugill.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Jordan Hugill.
Isaak Davies ra đi và anh ta được thay thế bởi Uche Ikpeazu.
Thomas Doyle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Rubin Colwill.
Liam Lindsay sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Alistair McCann.
Alistair McCann sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Thẻ vàng cho Andrew Hughes.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Cardiff City (5-3-2): Alex Smithies (25), Cody Drameh (17), Perry Ng (38), Aden Flint (5), Mark McGuinness (2), Alfie Doughty (18), Thomas Doyle (22), Ryan Wintle (15), Joe Ralls (8), Isaak Davies (39), Jordan Hugill (9)
Preston North End (3-5-2): Daniel Iversen (12), Sepp van den Berg (2), Bambo Diaby (41), Liam Lindsay (6), Brad Potts (44), Alan Browne (8), Ben Whiteman (4), Daniel Johnson (11), Andrew Hughes (16), Cameron Archer (21), Emil Riis Jakobsen (19)
Thay người | |||
61’ | Thomas Doyle Rubin Colwill | 57’ | Liam Lindsay Alistair McCann |
61’ | Isaak Davies Uche Ikpeazu | 85’ | Emil Riis Jakobsen Scott Sinclair |
81’ | Alfie Doughty Joel Bagan | 90’ | Alan Browne Joe Rafferty |
Cầu thủ dự bị | |||
Rubin Colwill | Connor Ripley | ||
Will Vaulks | Patrick Bauer | ||
Joel Bagan | Joe Rafferty | ||
Oliver Denham | Alistair McCann | ||
Dillon Phillips | Scott Sinclair | ||
Mark Harris | Sean Maguire | ||
Uche Ikpeazu | Ched Evans |
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |