Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Trực tiếp kết quả Cardiff City vs Middlesbrough hôm nay 23-10-2021
Giải Hạng nhất Anh - Th 7, 23/10
Kết thúc



![]() Marlon Pack 28 | |
![]() Mark McGuinness 34 | |
![]() (Pen) Andraz Sporar 35 | |
![]() Uche Ikpeazu 38 | |
![]() Aden Flint 70 | |
![]() Martin Payero (Kiến tạo: Andraz Sporar) 74 |
Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Uche Ikpeazu ra sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Coburn.
Andraz Sporar sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Duncan Watmore.
Mark Harris sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Isaak Davies.
Andraz Sporar sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Duncan Watmore.
Will Vaulks ra đi và anh ấy được thay thế bởi Eli King.
G O O O A A A L - Martin Payero đang nhắm đến!
Thẻ vàng cho Aden Flint.
Onel Hernandez sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Isaiah Jones.
Perry Ng sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kieffer Moore.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi trong hiệp một
Thẻ vàng cho Uche Ikpeazu.
G O O O A A A L - Andraz Sporar của Middlesbrough dứt điểm từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Mark McGuinness.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho Marlon Pack.
Cardiff City (4-2-3-1): Alex Smithies (25), Perry Ng (38), Aden Flint (5), Mark McGuinness (2), Ciaron Brown (30), Joel Bagan (3), Will Vaulks (6), Marlon Pack (21), Ryan Giles (26), Rubin Colwill (27), Leandro Bacuna (7), Mark Harris (29), James Collins (19)
Middlesbrough (3-4-1-2): Joe Lumley (1), Patrick McNair (17), Souleymane Bamba (22), Lee Peltier (14), Jonathan Howson (16), Marcus Tavernier (7), Matt Crooks (25), Onel Hernandez (8), Martin Payero (10), Uche Ikpeazu (9), Andraz Sporar (11)
Thay người | |||
46’ | Perry Ng Kieffer Moore | 63’ | Onel Hernandez Isaiah Jones |
79’ | Will Vaulks Eli King | 82’ | Andraz Sporar Duncan Watmore |
80’ | Mark Harris Isaak Davies | 85’ | Uche Ikpeazu Josh Coburn |
Cầu thủ dự bị | |||
Isaak Davies | Isaiah Jones | ||
Kieron Evans | Williams Kokolo | ||
Curtis Nelson | James Lea Siliki | ||
Dillon Phillips | Duncan Watmore | ||
Thomas Davies | Toyosi Olusanya | ||
Eli King | Luke Daniels | ||
Sean Morrison | Josh Coburn | ||
Kieffer Moore |
Huấn luyện viên | |||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |