Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Cameroon vs Bờ Biển Ngà hôm nay 17-11-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 4, 17/11

Kết thúc
1 : 0

Bờ Biển Ngà

Bờ Biển Ngà

Hiệp một: 1-0
T4, 02:00 17/11/2021
Vòng loại - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
Boleyn Ground
 
Karl Toko Ekambi
21
Jean Michael Seri
34
Collins Fai
58
Olivier Mbaizo
58
Willy Boly
59
Jean Onana
90+1'
Andre Onana
90+1'

Thống kê trận đấu Cameroon vs Bờ Biển Ngà

số liệu thống kê
Cameroon
Cameroon
Bờ Biển Ngà
Bờ Biển Ngà
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Cameroon vs Bờ Biển Ngà

Thay người
5’
Nouhou Tolo
Olivier Mbaizo
46’
Odilon Kossounou
Ibrahim Sangare
53’
Martin Hongla
Jean Onana
69’
Jean Kouassi
Nicolas Pepe
72’
Nicolas Ngamaleu
Leandre Tawamba Kana
69’
Jean Michael Seri
Hamed Traore
72’
Karl Toko Ekambi
Eric Maxim Choupo-Moting
83’
Max-Alain Gradel
Christian Kouame
73’
Vincent Aboubakar
James Lea Siliki
Cầu thủ dự bị
Devis Epassy
Badra Ali Sangare
Omossola Medjo
Nicolas Pepe
Christian Bassogog
Ibrahim Sangare
Ignatius Ganago
Jean-Daniel Akpa-Akpro
James Lea Siliki
Hamed Traore
Leandre Tawamba Kana
Yohan Boli
Jean Onana
Christian Kouame
Stephane Bahoken
Emmanuel Agbadou
Eric Maxim Choupo-Moting
Hassane Kamara
Jean-Claude Billong
Sinaly Diomande
Olivier Mbaizo
Abdoul Cisse
Ambroise Oyongo Bitolo
Geoffroy Serey Die

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
07/09 - 2021
17/11 - 2021

Thành tích gần đây Cameroon

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
26/03 - 2025
H1: 1-0
19/03 - 2025
CHAN Cup
28/12 - 2024
23/12 - 2024
Can Cup
19/11 - 2024
13/11 - 2024
14/10 - 2024
H1: 0-0
11/10 - 2024
H1: 3-1
10/09 - 2024
07/09 - 2024

Thành tích gần đây Bờ Biển Ngà

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
22/03 - 2025
CHAN Cup
28/12 - 2024
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
22/12 - 2024
Can Cup
19/11 - 2024
15/11 - 2024
15/10 - 2024
12/10 - 2024
11/09 - 2024
07/09 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập65101216T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso6321611T B H T T
3Sierra LeoneSierra Leone622208B T H T B
4EthiopiaEthiopia613206B H H B T
5Guinea-BissauGuinea-Bissau6132-26T H H B B
6DjiboutiDjibouti6015-161B B H B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DR CongoDR Congo6411513B H T T T
2SenegalSenegal6330712H H T H T
3SudanSudan6330612T T T H H
4TogoTogo6042-34H H B H B
5South SudanSouth Sudan6033-83H H B B H
6MauritaniaMauritania6024-72H B B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa6411513B H T T T
2RwandaRwanda622208T B T B H
3BeninBenin6222-18H T T H B
4NigeriaNigeria614117H H B T H
5LesothoLesotho6132-16H T B B H
6ZimbabweZimbabwe6042-44H B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde6411213T B T T T
2CameroonCameroon6330812H T H H T
3LibyaLibya6222-18H T B H B
4AngolaAngola614107H T H H B
5MauritiusMauritius6123-45H B T B H
6EswatiniEswatini6024-52B B B H H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc55001215T T T T T
2NigerNiger420226B T B
3TanzaniaTanzania4202-26T B T B
4ZambiaZambia4103-13T B B B
5EritreaEritrea000000
6CongoCongo3003-110B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà65101416T T H T T
2GabonGabon6501615T B T T T
3BurundiBurundi6312610B H T B T
4KenyaKenya613236T H H H B
5GambiaGambia6114-14B T B H B
6SeychellesSeychelles6006-280B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria65011015T B T T T
2MozambiqueMozambique6402-112B T T T B
3BotswanaBotswana630319T B T B T
4UgandaUganda6303-19T T B B T
5GuineaGuinea6213-17B T B H B
6SomaliaSomalia6015-81B B B H B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia6510916T T H T T
2NamibiaNamibia6330612T H H T H
3LiberiaLiberia6312310B H T B T
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea6213-47B T T H
5MalawiMalawi6204-26B T B B B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe6006-120B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana65011015B T T T T
2ComorosComoros6402212T B T B T
3MadagascarMadagascar6312310T T H T B
4MaliMali623149H B H T H
5Central African RepublicCentral African Republic6123-55H T B B H
6ChadChad6006-140B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X