![]() Kieran Trippier 68' | |
![]() Ben Mee 78' |
Tổng thuật Burnley vs Tottenham
* Thông tin bên lề2 - Các cầu thủ Burnley mới chỉ có được 2 bàn thắng trong 5 trận gần đây.
3 - Tottenham đã để thua đến 4/5 chuyến làm khách gần đây nhất.
4 - 4/5 trận thắng của Bunrley mùa này đều diễn ra trên sân nhà.
19 - Là số bàn thắng của Harry Kane cho Tottenham tại Premier League mùa này.
24 - Tottenham đã có tới 24 bàn thắng trong hiệp 1 ở mùa giải năm nay.
Danh sách xuất phát
Burnley: Heaton; Trippier, Duff, Shackell, Mee; Boyd, Jones, Arfield, Barnes; Ings, Vokes.
Tottenham: Vorm; Walker, Chiriches, Dier, Rose; Bentaleb, Mason; Chadli, Eriksen, Paulinho; Kane.
Burnley: Heaton; Trippier, Duff, Shackell, Mee; Boyd, Jones, Arfield, Barnes; Ings, Vokes.
Tottenham: Vorm; Walker, Chiriches, Dier, Rose; Bentaleb, Mason; Chadli, Eriksen, Paulinho; Kane.
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Premier League
Carabao Cup
Premier League
Cúp FA
Premier League
Thành tích gần đây Burnley
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Hạng nhất Anh
Cúp FA
Thành tích gần đây Tottenham
Premier League
Europa League
Premier League
Europa League
Premier League
Cúp FA
Carabao Cup
Bảng xếp hạng Premier League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 22 | 7 | 1 | 43 | 73 | H T T T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 10 | 3 | 30 | 61 | B H H T T |
3 | ![]() | 30 | 17 | 6 | 7 | 15 | 57 | B H T T T |
4 | ![]() | 30 | 15 | 7 | 8 | 17 | 52 | B T T B T |
5 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 17 | 51 | B T B H T |
6 | ![]() | 29 | 15 | 5 | 9 | 10 | 50 | B T B T T |
7 | ![]() | 30 | 13 | 9 | 8 | -1 | 48 | H T B T T |
8 | ![]() | 30 | 12 | 11 | 7 | 3 | 47 | T T T H B |
9 | ![]() | 30 | 12 | 9 | 9 | 4 | 45 | B T B T B |
10 | ![]() | 30 | 12 | 8 | 10 | 11 | 44 | B B H B B |
11 | ![]() | 30 | 12 | 5 | 13 | 4 | 41 | T H B T B |
12 | ![]() | 29 | 10 | 10 | 9 | 3 | 40 | B T T T H |
13 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | -4 | 37 | H T H T B |
14 | ![]() | 30 | 10 | 4 | 16 | 11 | 34 | T B H B B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 13 | 10 | -5 | 34 | H H H H B |
16 | ![]() | 30 | 9 | 7 | 14 | -17 | 34 | T T B H B |
17 | ![]() | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | T B H T T |
18 | ![]() | 30 | 4 | 8 | 18 | -33 | 20 | B B B B T |
19 | ![]() | 30 | 4 | 5 | 21 | -42 | 17 | B B B B B |
20 | ![]() | 30 | 2 | 4 | 24 | -49 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại