Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Taylor Harwood-Bellis 22 | |
![]() Vitinho 26 | |
![]() Connor Roberts (Kiến tạo: Josh Brownhill) 54 | |
![]() Ben Wilmot 64 | |
![]() Johann Berg Gudmundsson (Thay: Manuel Benson) 72 | |
![]() Harry Clarke 72 | |
![]() Harry Clarke (Thay: Dwight Gayle) 72 | |
![]() Liam Delap 80 | |
![]() Harry Clarke (Kiến tạo: Tariqe Fosu) 87 | |
![]() Anass Zaroury (Thay: Jack Cork) 89 | |
![]() Anass Zaroury 90 | |
![]() D'Margio Wright-Phillips (Thay: Tyrese Campbell) 90 |
Thống kê trận đấu Burnley vs Stoke


Diễn biến Burnley vs Stoke
Tyrese Campbell sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi D'Margio Wright-Phillips.
Jack Cork sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Anass Zaroury.
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - Harry Clarke đang nhắm mục tiêu!

Thẻ vàng cho Liam Delap.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Dwight Gayle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Harry Clarke.
Dwight Gayle sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Manuel Benson sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Johann Berg Gudmundsson.
Manuel Benson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

Thẻ vàng cho Ben Wilmot.

G O O O A A A L - Connor Roberts là mục tiêu!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Thẻ vàng cho Vitinho.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Taylor Harwood-Bellis.
Đội hình xuất phát Burnley vs Stoke
Burnley (4-2-3-1): Arijanet Muric (49), Connor Roberts (14), Taylor Harwood-Bellis (5), Louis Beyer (36), Vitinho (22), Joshua Cullen (24), Jack Cork (4), Manuel Benson (17), Josh Brownhill (8), Nathan Tella (23), Tally (9)
Stoke (3-5-2): Josef Bursik (1), Ben Wilmot (16), Phil Jagielka (6), Morgan Fox (3), Tyrese Campbell (10), Dujon Sterling (20), Lewis Baker (8), William Smallbone (18), Tarique Fosu (24), Dwight Gayle (11), Liam Delap (17)


Thay người | |||
72’ | Manuel Benson Johann Gudmundsson | 72’ | Dwight Gayle Harrison Thomas Clarke |
89’ | Jack Cork Anass Zaroury | 90’ | Tyrese Campbell D'Margio Wright-Phillips |
Cầu thủ dự bị | |||
Bailey Peacock-Farrell | Jack Bonham | ||
Charlie Taylor | Harrison Thomas Clarke | ||
Ian Maatsen | Aden Flint | ||
Johann Gudmundsson | Connor Taylor | ||
Samuel Bastien | Tom Sparrow | ||
Ashley Barnes | D'Margio Wright-Phillips | ||
Anass Zaroury | Ben Kershaw |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Burnley vs Stoke
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burnley
Thành tích gần đây Stoke
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 40 | 23 | 15 | 2 | 43 | 84 | T H T T T |
2 | ![]() | 40 | 26 | 7 | 7 | 26 | 83 | T H T T B |
3 | ![]() | 40 | 23 | 13 | 4 | 51 | 82 | B T H H H |
4 | ![]() | 40 | 21 | 12 | 7 | 20 | 75 | T H B T T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 40 | 15 | 15 | 10 | 8 | 60 | H H T B T |
7 | ![]() | 40 | 17 | 8 | 15 | 4 | 59 | T B T B B |
8 | ![]() | 40 | 13 | 18 | 9 | 12 | 57 | T H H B B |
9 | ![]() | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | T B T B T |
10 | ![]() | 40 | 15 | 8 | 17 | -5 | 53 | B T B H B |
11 | ![]() | 40 | 13 | 13 | 14 | 6 | 52 | H B B T B |
12 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
13 | ![]() | 40 | 14 | 10 | 16 | -7 | 52 | T T B H B |
14 | ![]() | 40 | 10 | 18 | 12 | -7 | 48 | B H T B H |
15 | ![]() | 40 | 13 | 9 | 18 | -10 | 48 | T B B H T |
16 | ![]() | 40 | 11 | 13 | 16 | -8 | 46 | B B H B H |
17 | ![]() | 40 | 12 | 9 | 19 | -15 | 45 | T B B T B |
18 | ![]() | 40 | 11 | 12 | 17 | -16 | 45 | H B T B T |
19 | ![]() | 40 | 11 | 11 | 18 | -8 | 44 | H T H B T |
20 | ![]() | 40 | 10 | 13 | 17 | -12 | 43 | B T B T H |
21 | ![]() | 40 | 11 | 8 | 21 | -10 | 41 | T T T T B |
22 | ![]() | 40 | 9 | 14 | 17 | -20 | 41 | B B T H H |
23 | ![]() | 40 | 10 | 9 | 21 | -25 | 39 | B T H T H |
24 | ![]() | 40 | 8 | 13 | 19 | -36 | 37 | B T B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại