Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Taylor Harwood-Bellis 22 | |
![]() Junior Hoilett 34 | |
![]() Junior Hoilett (Thay: Tom McIntyre) 34 | |
![]() Abdul Rahman Baba 35 | |
![]() Thomas Ince (Kiến tạo: Yakou Meite) 56 | |
![]() Thomas Holmes 59 | |
![]() Manuel Benson 61 | |
![]() Vitinho 61 | |
![]() Manuel Benson (Thay: Johann Berg Gudmundsson) 61 | |
![]() Vitinho (Thay: Connor Roberts) 61 | |
![]() Manuel Benson 66 | |
![]() Tyrese Fornah (Thay: Ovie Ejaria) 71 | |
![]() Mamadou Loum Ndiaye 72 | |
![]() Conrad Egan-Riley 77 | |
![]() Conrad Egan-Riley (Thay: Samuel Bastien) 77 | |
![]() Shane Long (Thay: Yakou Meite) 82 | |
![]() Halil Dervisoglu (Thay: Nathan Tella) 85 | |
![]() Anass Zaroury (Kiến tạo: Manuel Benson) 90+4' | |
![]() Manuel Benson 90+6' | |
![]() Thomas Ince 90+8' | |
![]() Arijanet Muric 90+9' |
Thống kê trận đấu Burnley vs Reading


Diễn biến Burnley vs Reading

Thẻ vàng cho Arijanet Muric.

Thẻ vàng cho Thomas Ince.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho Manuel Benson.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

G O O O A A A L - Anass Zaroury đang nhắm mục tiêu!
Nathan Tella sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Halil Dervisoglu.
Yakou Meite ra sân và anh ấy được thay thế bởi Shane Long.
Samuel Bastien sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Conrad Egan-Riley.

Thẻ vàng cho Mamadou Loum Ndiaye.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Ovie Ejaria sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tyrese Fornah.

G O O O A A A L - Manuel Benson là mục tiêu!
Connor Roberts sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Vitinho.
Johann Berg Gudmundsson ra sân và anh ấy được thay thế bởi Manuel Benson.

Thẻ vàng cho Thomas Holmes.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].

G O O O A A A L - Thomas Ince là mục tiêu!

G O O O O A A A L Đọc điểm.
Hiệp hai đang diễn ra.
Đội hình xuất phát Burnley vs Reading
Burnley (4-2-3-1): Arijanet Muric (49), Connor Roberts (14), Taylor Harwood-Bellis (5), Louis Beyer (36), Ian Maatsen (29), Samuel Bastien (26), Josh Brownhill (8), Johann Gudmundsson (7), Nathan Tella (23), Anass Zaroury (19), Tally (9)
Reading (3-4-2-1): Joe Lumley (1), Amadou Mbengue (27), Tom Holmes (3), Tom McIntyre (5), Andy Yiadom (17), Jeff Hendrick (8), Mamadou Loum (22), Rahman Baba (12), Tom Ince (10), Ovie Ejaria (14), Yakou Meite (11)


Thay người | |||
61’ | Connor Roberts Vitinho | 34’ | Tom McIntyre Junior Hoilett |
61’ | Johann Berg Gudmundsson Manuel Benson | 71’ | Ovie Ejaria Tyrese Fornah |
77’ | Samuel Bastien Conrad Egan-Riley | 82’ | Yakou Meite Shane Long |
85’ | Nathan Tella Halil Dervisoglu |
Cầu thủ dự bị | |||
Bailey Peacock-Farrell | Dean Bouzanis | ||
Charlie Taylor | Nesta Guinness-Walker | ||
Conrad Egan-Riley | Tyrese Fornah | ||
Vitinho | Junior Hoilett | ||
Ashley Barnes | Andy Carroll | ||
Manuel Benson | Shane Long | ||
Halil Dervisoglu | Lucas Joao |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Burnley
Thành tích gần đây Reading
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
6 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
7 | ![]() | 39 | 16 | 9 | 14 | 10 | 57 | T B T H T |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 39 | 15 | 7 | 17 | 1 | 52 | H B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại