Thứ Bảy, 05/04/2025
Lewis Travis
42
Jack Vale (Thay: Sam Gallagher)
53
Ashley Barnes (Kiến tạo: Anass Zaroury)
55
Jack Cork
61
John Buckley (Thay: Jake Garrett)
69
Nathan Tella (Thay: Manuel Benson)
71
Anass Zaroury
74
Bradley Dack
76
Bradley Dack (Thay: Lewis Travis)
76
Ashley Barnes (Kiến tạo: Josh Brownhill)
81
Charlie Taylor (Thay: Ian Maatsen)
83
Daniel Ayala
86
Johann Berg Gudmundsson
87
Johann Berg Gudmundsson (Thay: Anass Zaroury)
88
Halil Dervisoglu (Thay: Ashley Barnes)
88

Thống kê trận đấu Burnley vs Blackburn Rovers

số liệu thống kê
Burnley
Burnley
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
58 Kiểm soát bóng 42
12 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Burnley vs Blackburn Rovers

Burnley (4-2-3-1): Arijanet Muric (49), Vitinho (22), Taylor Harwood-Bellis (5), Louis Beyer (36), Ian Maatsen (29), Jack Cork (4), Joshua Cullen (24), Manuel Benson (17), Josh Brownhill (8), Anass Zaroury (19), Ashley Barnes (10)

Blackburn Rovers (3-4-2-1): Thomas Kaminski (1), Dominic Hyam (5), Daniel Ayala (4), Clinton Mola (15), Ryan Hedges (19), Tyler Morton (6), Lewis Travis (27), Callum Brittain (2), Jake Garrett (30), Ben Brereton Diaz (22), Sam Gallagher (9)

Burnley
Burnley
4-2-3-1
49
Arijanet Muric
22
Vitinho
5
Taylor Harwood-Bellis
36
Louis Beyer
29
Ian Maatsen
4
Jack Cork
24
Joshua Cullen
17
Manuel Benson
8
Josh Brownhill
19
Anass Zaroury
10 2
Ashley Barnes
9
Sam Gallagher
22
Ben Brereton Diaz
30
Jake Garrett
2
Callum Brittain
27
Lewis Travis
6
Tyler Morton
19
Ryan Hedges
15
Clinton Mola
4
Daniel Ayala
5
Dominic Hyam
1
Thomas Kaminski
Blackburn Rovers
Blackburn Rovers
3-4-2-1
Thay người
71’
Manuel Benson
Nathan Tella
53’
Sam Gallagher
Jack Vale
83’
Ian Maatsen
Charlie Taylor
69’
Jake Garrett
John Buckley
88’
Anass Zaroury
Johann Gudmundsson
76’
Lewis Travis
Bradley Dack
88’
Ashley Barnes
Halil Dervisoglu
Cầu thủ dự bị
Bailey Peacock-Farrell
Aynsley Pears
Connor Roberts
Scott Wharton
Johann Gudmundsson
Tyrhys Dolan
Samuel Bastien
John Buckley
Halil Dervisoglu
Bradley Dack
Charlie Taylor
Jack Vale
Nathan Tella
Harry Pickering

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
17/03 - 2013
14/09 - 2013
09/03 - 2014
24/10 - 2015
13/11 - 2022
26/04 - 2023
31/08 - 2024
04/01 - 2025

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
12/03 - 2025
08/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Blackburn Rovers

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
Cúp FA
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
7West BromWest Brom39131881357H T H H B
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X