Thứ Bảy, 05/04/2025
James Aguirre
10
Cristopher Varela (Thay: Jader Maza)
11
Martin Enrique Payares Campo
18
Martin Enrique Payares Campo (Kiến tạo: Pablo Lima)
20
Jhon Emerson Cordoba Mosquera (Kiến tạo: Javier Arley Reina Calvo)
45+3'
Jorge Ramos (Thay: Martin Enrique Payares Campo)
46
Kevin Salazar (Thay: Francisco Chaverra)
46
Kevin Salazar
49
Aldair Zarate (Thay: Diego Chavez)
51
Felipe Acosta Bayer
59
Pablo Lima
63
Joan Castro
66
(Pen) Jhon Perez
67
Amaury Torralvo (Thay: Juan Mahecha)
72
Elen Ricardo (Thay: David Camacho)
72
Amaury Torralvo (Thay: David Camacho)
72
Elen Ricardo (Thay: Juan Mahecha)
72
(Pen) Pablo Lima
81
Alejandro Prieto (Thay: Brayan Fernandez)
82
Misael Smith Martinez Olivella (Thay: Javier Arley Reina Calvo)
82
Dairon Andres Valencia Mosquera (Thay: Bayron Duarte)
82
Victor Mejia
85
Amaury Torralvo
88
Aldair Zarate
90+2'
Dairon Andres Valencia Mosquera
90+5'

Thống kê trận đấu Bucaramanga vs La Equidad

số liệu thống kê
Bucaramanga
Bucaramanga
La Equidad
La Equidad
34 Kiểm soát bóng 66
5 Phạm lỗi 18
16 Ném biên 17
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
13 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Bucaramanga vs La Equidad

Thay người
11’
Jader Maza
Cristopher Javier Varela Caicedo
46’
Francisco Chaverra
Kevin Salazar
51’
Diego Chavez
Aldair Zarate
46’
Martin Enrique Payares Campo
Jorge Ramos
82’
Bayron Duarte
Dairon Andres Valencia Mosquera
72’
Juan Mahecha
Elen Joshep Ricardo Ochoa
82’
Javier Arley Reina Calvo
Misael Smith Martinez Olivella
72’
David Camacho
Amaury Torralvo Polo
82’
Brayan Fernandez
Alejandro Prieto
Cầu thủ dự bị
Stevenson Andres Jerez Estrada
Diego Danilo Paez Abril
Cristopher Javier Varela Caicedo
Elen Joshep Ricardo Ochoa
Aldair Zarate
Alejandro Prieto
Jork Eblin Becerra Portocarrero
Kevin Salazar
Dairon Andres Valencia Mosquera
Amaury Torralvo Polo
Misael Smith Martinez Olivella
Andres Felipe Perez Mendoza
Juan David Rodriguez Rico
Jorge Ramos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
Cúp quốc gia Colombia
VĐQG Colombia
13/05 - 2023
26/10 - 2023
17/03 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Bucaramanga

Copa Libertadores
02/04 - 2025
VĐQG Colombia
29/03 - 2025
24/03 - 2025
20/03 - 2025
15/03 - 2025
19/02 - 2025
15/02 - 2025
10/02 - 2025

Thành tích gần đây La Equidad

VĐQG Colombia
01/04 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
14/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1America de CaliAmerica de Cali117311524B T H T T
2Santa FeSanta Fe12642822T H T B T
3Atletico JuniorAtletico Junior11641722H T T T T
4MillonariosMillonarios12714622B T B T T
5Atletico NacionalAtletico Nacional116321121T H T H B
6Independiente MedellinIndependiente Medellin11560921T H H H H
7TolimaTolima11542719T H B T T
8Deportivo PastoDeportivo Pasto11533318B T T H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali11371316H H H H H
10Once CaldasOnce Caldas11515-416B B B H T
11BucaramangaBucaramanga11344-313T B H T T
12Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar12345-613T B B H B
13Deportivo PereiraDeportivo Pereira11335-412B T T H B
14Llaneros FCLlaneros FC12327-511B B B B T
15EnvigadoEnvigado11326-911T B B H B
16Chico FCChico FC12255-1211H H H B B
17Fortaleza FCFortaleza FC11245-810B H H H B
18Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro10154-38H B B T H
19Union MagdalenaUnion Magdalena11056-85H B H B B
20La EquidadLa Equidad11047-74B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow