![]() Luciano 18 | |
![]() Mateus Pivo 25 | |
![]() Diego 42 | |
![]() Igor Carius (Thay: Lucas Andre) 46 | |
![]() Pedrinho (Thay: Luciano) 46 | |
![]() Diego Tavares (Thay: Rodolfo Potiguar) 61 | |
![]() Lenny Lobato (Thay: Wellington Alves da Silva) 61 | |
![]() Lorran Rosendo Rangel Soares (Thay: Jhemerson) 61 | |
![]() Ze Roberto (Thay: Filipinho) 73 | |
![]() Madison (Thay: Luiz Henrique) 73 | |
![]() Dalbert (Thay: Chrystian Barletta) 79 | |
![]() Dionisio (Thay: Paulinho Moccelin) 87 | |
![]() Lucas Lima 90+5' | |
![]() Lucas Lima 90+6' |
Thống kê trận đấu Brusque vs Sport Recife
số liệu thống kê

Brusque

Sport Recife
36 Kiểm soát bóng 64
14 Phạm lỗi 11
23 Ném biên 23
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Brusque vs Sport Recife
Brusque (4-4-2): Matheus Nogueira (1), Everton Alemao (2), Wallace (4), Luiz Henrique (21), Mateus Pivo (97), Rodolfo Potiguar (5), Jhemerson (8), Marcos Serrato (19), Diego Mathias (27), Paulinho (94), Rodrigo Pollero Lopez (99)
Sport Recife (4-4-2): Caique (22), Allyson Aires Dos Santos (2), Chico (44), Filipinho (6), Felipe (94), Lucas Lima (19), Luciano (43), Lucas Andre (55), Chrystian Barletta (30), Wellington Alves da Silva (18), Gustavo Coutinho (9)

Brusque
4-4-2
1
Matheus Nogueira
2
Everton Alemao
4
Wallace
21
Luiz Henrique
5
Rodolfo Potiguar
97
Mateus Pivo
8
Jhemerson
19
Marcos Serrato
27
Diego Mathias
94
Paulinho
99
Rodrigo Pollero Lopez
9
Gustavo Coutinho
18
Wellington Alves da Silva
30
Chrystian Barletta
55
Lucas Andre
43
Luciano
94
Felipe
19
Lucas Lima
6
Filipinho
44
Chico
2
Allyson Aires Dos Santos
22
Caique

Sport Recife
4-4-2
Thay người | |||
61’ | Rodolfo Potiguar Diego Tavares | 46’ | Lucas Andre Igor Carius |
61’ | Jhemerson Lorran Rosendo Rangel Soares | 46’ | Luciano Pedrinho |
73’ | Luiz Henrique Madison | 61’ | Wellington Alves da Silva Lenny Lobato |
87’ | Paulinho Moccelin Dionisio | 73’ | Filipinho Ze Roberto |
79’ | Chrystian Barletta Dalbert |
Cầu thủ dự bị | |||
Georgemy | Thiago | ||
Matheus Emiliano | Dalbert | ||
Ianson | Allisson Cassiano | ||
Mauricio Ribeiro | Luciano Castan | ||
Madison | Igor Carius | ||
Dionisio | Fabinho | ||
Diego Tavares | Fabio Matheus | ||
Guilherme Queiroz | Pedrinho | ||
Robinho | Lenny Lobato | ||
Lorran Rosendo Rangel Soares | Ze Roberto | ||
Osman | Micael | ||
Gabriel Lima da Silva |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Brusque
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Sport Recife
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại