Thứ Bảy, 05/04/2025
Rui Modesto (Kiến tạo: Bilal Hussein)
5
Rui Modesto (Kiến tạo: Bilal Hussein)
18
Bilal Hussein
20
Kevin Ackermann
21
Jimmy Durmaz (Thay: Abdussalam Magashy)
46
Abdihakin Ali (Thay: Abdussalam Magashy)
46
Samuel Kroon (Thay: Oscar Pettersson)
65
Zack Elbouzedi (Thay: John Guidetti)
70
Robin Tihi (Thay: Jetmir Haliti)
70
Axel Bjoernstroem (Thay: Bilal Hussein)
81
Gustav Sandberg-Magnusson (Thay: Marijan Cosic)
82
Samuel Leach Holm
87
Taha Ayari (Thay: Erick Otieno)
89
Liam Jordan (Thay: Tim Waker)
90

Thống kê trận đấu Brommapojkarna vs AIK

số liệu thống kê
Brommapojkarna
Brommapojkarna
AIK
AIK
63 Kiểm soát bóng 37
8 Phạm lỗi 16
18 Ném biên 10
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Brommapojkarna vs AIK

Brommapojkarna (3-4-3): Filip Sidklev (20), Amadeus Sogaard (4), Kevin Ackermann (24), Torbjorn Lysaker Heggem (2), Alexander Jensen (17), Samuel Leach Holm (15), Ludvig Fritzson (13), Tim Waker (23), Oscar Pettersson (7), Nikola Vasic (9), Marijan Cosic (10)

AIK (3-5-2): Kristoffer Nordfeldt (15), Sotirios Papagiannopoulos (4), Alexander Milosevic (5), Jetmir Haliti (6), Rui Manuel Muati Modesto (32), Bilal Hussein (8), Aboubakar Keita (22), Abdussalam Magashy (14), Eric Ouma (25), John Guidetti (11), Omar Faraj (9)

Brommapojkarna
Brommapojkarna
3-4-3
20
Filip Sidklev
4
Amadeus Sogaard
24
Kevin Ackermann
2
Torbjorn Lysaker Heggem
17
Alexander Jensen
15
Samuel Leach Holm
13
Ludvig Fritzson
23
Tim Waker
7
Oscar Pettersson
9
Nikola Vasic
10
Marijan Cosic
9
Omar Faraj
11
John Guidetti
25
Eric Ouma
14
Abdussalam Magashy
22
Aboubakar Keita
8
Bilal Hussein
32 2
Rui Manuel Muati Modesto
6
Jetmir Haliti
5
Alexander Milosevic
4
Sotirios Papagiannopoulos
15
Kristoffer Nordfeldt
AIK
AIK
3-5-2
Thay người
65’
Oscar Pettersson
Samuel Kroon
46’
Abdussalam Magashy
Jimmy Durmaz
82’
Marijan Cosic
Gustav Sandberg Magnusson
70’
John Guidetti
Zac Elbouzedi
90’
Tim Waker
Liam Jordan
70’
Jetmir Haliti
Robin Tihi
81’
Bilal Hussein
Axel Bjornstrom
89’
Erick Otieno
Taha Ayari
Cầu thủ dự bị
Samuel Kroon
Victor Andersson
Richie Omorowa
Taha Ayari
Ludwig Thorell
Jimmy Durmaz
Fredrik Nissen
Zac Elbouzedi
Liam Jordan
Abdihakin Ali
Gustav Sandberg Magnusson
Axel Bjornstrom
Otega Ekperuoh
Robin Tihi
Budimir Janosevic
Alexander Fesshaie Beraki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
14/03 - 2021
VĐQG Thụy Điển
01/07 - 2023
12/08 - 2023
Giao hữu
27/01 - 2024
VĐQG Thụy Điển
06/04 - 2024
25/08 - 2024
Giao hữu
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Brommapojkarna

VĐQG Thụy Điển
29/03 - 2025
Giao hữu
22/03 - 2025
14/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
30/01 - 2025

Thành tích gần đây AIK

VĐQG Thụy Điển
01/04 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
22/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Giao hữu
10/02 - 2025
07/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DegerforsDegerfors110053T
2Hammarby IFHammarby IF110043T
3BK HaeckenBK Haecken110023T
4IFK NorrkoepingIFK Norrkoeping110013T
5SiriusSirius110013T
6AIKAIK110013T
7Malmo FFMalmo FF110013T
8ElfsborgElfsborg101001H
9MjaellbyMjaellby101001H
10Oesters IFOesters IF1001-10B
11VaernamoVaernamo1001-10B
12DjurgaardenDjurgaarden1001-10B
13GAISGAIS1001-10B
14BrommapojkarnaBrommapojkarna1001-20B
15IFK GothenburgIFK Gothenburg1001-40B
16Halmstads BKHalmstads BK1001-50B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow