Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Broendby IF vs SoenderjyskE hôm nay 01-03-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 3, 01/3

Kết thúc

Broendby IF

Broendby IF

1 : 0

SoenderjyskE

SoenderjyskE

Hiệp một: 1-0
T3, 01:00 01/03/2022
Vòng 19 - VĐQG Đan Mạch
Broendby Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Henrik Heggheim (Kiến tạo: Sigurd Rosted)
25
Nicolaj Thomsen
27
Peter Christiansen
29
Nicolaj Thomsen
38
Mathias Greve Petersen (Thay: Simon Hedlund)
61
Joe Bell
68
Rasmus Vinderslev (Thay: Peter Christiansen)
71
Mathias Kvistgaarden (Thay: Carl Bjork)
73
Henrik Heggheim
77
Faris Pemi Moumbagna (Thay: Atli Barkarson)
80
Jose Gallegos (Thay: Emil Frederiksen)
80
Duplexe Tchamba (Thay: Maxime Soulas)
80
Mads Albaek
81
Christian Cappis (Thay: Anis Slimane)
82
Isak Jensen (Thay: Mads Albaek)
84

Thống kê trận đấu Broendby IF vs SoenderjyskE

số liệu thống kê
Broendby IF
Broendby IF
SoenderjyskE
SoenderjyskE
65 Kiểm soát bóng 35
14 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 20
0 Việt vị 1
26 Chuyền dài 14
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 4
0 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 13
3 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Broendby IF vs SoenderjyskE

Broendby IF (4-3-1-2): Mads Hermansen (30), Andreas Bruus (17), Henrik Heggheim (3), Andreas Maxso (5), Sigurd Rosted (4), Joe Bell (6), Kevin Mensah (14), Anis Slimane (25), Simon Hedlund (27), Carl Bjork (12), Marko Divkovic (24)

SoenderjyskE (3-4-3): Lawrence Thomas (1), Maxime Soulas (12), Stefan Gartenmann (2), Marc Dal Hende (5), Atli Barkarson (21), Emil Holm (3), Nicolaj Thomsen (10), Mads Albaek (90), Emil Frederiksen (22), Kristofer Kristinsson (14), Peter Christiansen (20)

Broendby IF
Broendby IF
4-3-1-2
30
Mads Hermansen
17
Andreas Bruus
3
Henrik Heggheim
5
Andreas Maxso
4
Sigurd Rosted
6
Joe Bell
14
Kevin Mensah
27
Simon Hedlund
25
Anis Slimane
12
Carl Bjork
24
Marko Divkovic
20
Peter Christiansen
14
Kristofer Kristinsson
22
Emil Frederiksen
90
Mads Albaek
10
Nicolaj Thomsen
3
Emil Holm
21
Atli Barkarson
5
Marc Dal Hende
2
Stefan Gartenmann
12
Maxime Soulas
1
Lawrence Thomas
SoenderjyskE
SoenderjyskE
3-4-3
Thay người
61’
Simon Hedlund
Mathias Greve Petersen
71’
Peter Christiansen
Rasmus Vinderslev
73’
Carl Bjork
Mathias Kvistgaarden
80’
Maxime Soulas
Duplexe Tchamba
82’
Anis Slimane
Christian Cappis
80’
Atli Barkarson
Faris Pemi Moumbagna
80’
Emil Frederiksen
Jose Gallegos
84’
Mads Albaek
Isak Jensen
Cầu thủ dự bị
Mathias Greve Petersen
Duplexe Tchamba
Blas Riveros
Faris Pemi Moumbagna
Thomas Mikkelsen
Jose Gallegos
Kevin Tshiembe
Rasmus Vinderslev
Oskar Fallenius
Robin Schouten
Christian Cappis
Nicolai Flo Jepsen
Mathias Kvistgaarden
Isak Jensen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
19/09 - 2021
01/03 - 2022
15/09 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây SoenderjyskE

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
Giao hữu
19/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X