![]() Henrik Heggheim (Kiến tạo: Sigurd Rosted) 25 | |
![]() Nicolaj Thomsen 27 | |
![]() Peter Christiansen 29 | |
![]() Nicolaj Thomsen 38 | |
![]() Mathias Greve Petersen (Thay: Simon Hedlund) 61 | |
![]() Joe Bell 68 | |
![]() Rasmus Vinderslev (Thay: Peter Christiansen) 71 | |
![]() Mathias Kvistgaarden (Thay: Carl Bjork) 73 | |
![]() Henrik Heggheim 77 | |
![]() Faris Pemi Moumbagna (Thay: Atli Barkarson) 80 | |
![]() Jose Gallegos (Thay: Emil Frederiksen) 80 | |
![]() Duplexe Tchamba (Thay: Maxime Soulas) 80 | |
![]() Mads Albaek 81 | |
![]() Christian Cappis (Thay: Anis Slimane) 82 | |
![]() Isak Jensen (Thay: Mads Albaek) 84 |
Thống kê trận đấu Broendby IF vs SoenderjyskE
số liệu thống kê

Broendby IF

SoenderjyskE
65 Kiểm soát bóng 35
14 Phạm lỗi 10
25 Ném biên 20
0 Việt vị 1
26 Chuyền dài 14
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 4
0 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 13
3 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Broendby IF vs SoenderjyskE
Broendby IF (4-3-1-2): Mads Hermansen (30), Andreas Bruus (17), Henrik Heggheim (3), Andreas Maxso (5), Sigurd Rosted (4), Joe Bell (6), Kevin Mensah (14), Anis Slimane (25), Simon Hedlund (27), Carl Bjork (12), Marko Divkovic (24)
SoenderjyskE (3-4-3): Lawrence Thomas (1), Maxime Soulas (12), Stefan Gartenmann (2), Marc Dal Hende (5), Atli Barkarson (21), Emil Holm (3), Nicolaj Thomsen (10), Mads Albaek (90), Emil Frederiksen (22), Kristofer Kristinsson (14), Peter Christiansen (20)

Broendby IF
4-3-1-2
30
Mads Hermansen
17
Andreas Bruus
3
Henrik Heggheim
5
Andreas Maxso
4
Sigurd Rosted
6
Joe Bell
14
Kevin Mensah
27
Simon Hedlund
25
Anis Slimane
12
Carl Bjork
24
Marko Divkovic
20
Peter Christiansen
14
Kristofer Kristinsson
22
Emil Frederiksen
90
Mads Albaek
10
Nicolaj Thomsen
3
Emil Holm
21
Atli Barkarson
5
Marc Dal Hende
2
Stefan Gartenmann
12
Maxime Soulas
1
Lawrence Thomas

SoenderjyskE
3-4-3
Thay người | |||
61’ | Simon Hedlund Mathias Greve Petersen | 71’ | Peter Christiansen Rasmus Vinderslev |
73’ | Carl Bjork Mathias Kvistgaarden | 80’ | Maxime Soulas Duplexe Tchamba |
82’ | Anis Slimane Christian Cappis | 80’ | Atli Barkarson Faris Pemi Moumbagna |
80’ | Emil Frederiksen Jose Gallegos | ||
84’ | Mads Albaek Isak Jensen |
Cầu thủ dự bị | |||
Mathias Greve Petersen | Duplexe Tchamba | ||
Blas Riveros | Faris Pemi Moumbagna | ||
Thomas Mikkelsen | Jose Gallegos | ||
Kevin Tshiembe | Rasmus Vinderslev | ||
Oskar Fallenius | Robin Schouten | ||
Christian Cappis | Nicolai Flo Jepsen | ||
Mathias Kvistgaarden | Isak Jensen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Broendby IF
VĐQG Đan Mạch
Atlantic Cup
Giao hữu
Thành tích gần đây SoenderjyskE
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại