Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Broendby IF vs Aalborg hôm nay 26-09-2021

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 26/9

Kết thúc

Broendby IF

Broendby IF

2 : 1

Aalborg

Aalborg

Hiệp một: 0-1
CN, 23:00 26/09/2021
Vòng 10 - VĐQG Đan Mạch
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Louka Prip (Kiến tạo: Frederik Boersting)
27
Mikael Uhre (Kiến tạo: Anis Ben Slimane)
49
Pedro Ferreira
55
Mathias Ross
75
Kevin Mensah
76
Mikael Uhre (Kiến tạo: Sigurd Rosted)
76
Kristoffer Pallesen
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
26/09 - 2021
20/03 - 2022
21/08 - 2022
31/10 - 2022
18/08 - 2024
H1: 0-2
30/11 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Aalborg

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X