Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Broendby IF vs Aalborg hôm nay 31-10-2022

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 2, 31/10

Kết thúc

Broendby IF

Broendby IF

3 : 2

Aalborg

Aalborg

Hiệp một: 2-1
T2, 00:00 31/10/2022
Vòng 15 - VĐQG Đan Mạch
Broendby Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jens Martin Gammelby (Kiến tạo: Daniel Wass)
2
Anis Ben Slimane (Kiến tạo: Nicolai Vallys)
12
Younes Bakiz (Kiến tạo: Louka Prip)
44
Pedro Ferreira
63
Younes Bakiz
64
Kasper Waarst Hoegh (Thay: Marco Ramkilde)
64
Kasper Waarst Hoegh (Thay: Marco Ramkilde)
66
Daniel Wass
69
Oscar Schwartau (Thay: Nicolai Vallys)
70
Christian Cappis (Thay: Mathias Greve)
70
Allan Sousa (Thay: Louka Prip)
75
Lucas Andersen (Thay: Younes Bakiz)
75
Kristoffer Pallesen (Thay: Daniel Granli)
85
Mathias Kvistgaarden (Thay: Anis Ben Slimane)
90
Sigurd Rosted (Thay: Simon Hedlund)
90
Oscar Schwartau (Kiến tạo: Mathias Kvistgaarden)
90+3'

Thống kê trận đấu Broendby IF vs Aalborg

số liệu thống kê
Broendby IF
Broendby IF
Aalborg
Aalborg
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 13
31 Ném biên 21
2 Việt vị 1
2 Chuyền dài 4
2 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Broendby IF vs Aalborg

Broendby IF (4-3-2-1): Mads Hermansen (1), Jens Martin Gammelby (28), Andreas Maxso (5), Kevin Tshiembe (18), Blas Riveros (15), Daniel Wass (10), Anis Slimane (25), Mathias Greve Petersen (8), Simon Hedlund (27), Nicolai Vallys (7), Ohi Omoijuanfo (9)

Aalborg (4-4-1-1): Theo Sander (22), Yahya Nadrani (16), Daniel Granli (5), Lars Kramer (4), Andreas Poulsen (25), Kilian Ludewig (32), Iver Fossum (8), Pedro Ferreira (6), Younes Bakiz (23), Louka Prip (18), Marco Ramkilde (29)

Broendby IF
Broendby IF
4-3-2-1
1
Mads Hermansen
28
Jens Martin Gammelby
5
Andreas Maxso
18
Kevin Tshiembe
15
Blas Riveros
10
Daniel Wass
25
Anis Slimane
8
Mathias Greve Petersen
27
Simon Hedlund
7
Nicolai Vallys
9
Ohi Omoijuanfo
29
Marco Ramkilde
18
Louka Prip
23 2
Younes Bakiz
6
Pedro Ferreira
8
Iver Fossum
32
Kilian Ludewig
25
Andreas Poulsen
4
Lars Kramer
5
Daniel Granli
16
Yahya Nadrani
22
Theo Sander
Aalborg
Aalborg
4-4-1-1
Thay người
70’
Mathias Greve
Christian Cappis
64’
Marco Ramkilde
Kasper Waarst Hogh
70’
Nicolai Vallys
Oscar Schwartau
75’
Younes Bakiz
Lucas Andersen
90’
Simon Hedlund
Sigurd Rosted
75’
Louka Prip
Allan Sousa
90’
Anis Ben Slimane
Mathias Kvistgaarden
85’
Daniel Granli
Kristoffer Pallesen
Cầu thủ dự bị
Thomas Mikkelsen
Oscar Linner
Sigurd Rosted
Malthe Hojholt
Joe Bell
Jeppe Pedersen
Carl Bjork
Oliver Ross
Christian Cappis
Kasper Waarst Hogh
Peter Bjur
Lucas Andersen
Frederik Alves Ibsen
Jakob Ahlmann
Mathias Kvistgaarden
Allan Sousa
Oscar Schwartau
Kristoffer Pallesen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
26/09 - 2021
20/03 - 2022
21/08 - 2022
31/10 - 2022
18/08 - 2024
H1: 0-2
30/11 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Broendby IF

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
04/03 - 2025
15/02 - 2025
Atlantic Cup
07/02 - 2025
04/02 - 2025
30/01 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Aalborg

VĐQG Đan Mạch
29/03 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
20/03 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
16/03 - 2025
09/03 - 2025
03/03 - 2025
27/02 - 2025
23/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
06/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow